Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170061Võ Văn Bảo06/11/199917C4B
2103170117Nguyễn Ngọc Châu27/04/199917C4C
3103170067Đặng Lê Thành Dương20/01/199917C4B
4103170068Trần Hữu Phương Duy24/05/199917C4B
5103170066Ngô Hồng Dũng20/09/199817C4B
6103170122Nguyễn Văn Dũng26/10/199817C4C
7103170063Nguyễn Đại20/10/199917C4B
8103170064Nguyễn Văn Điểu04/06/199917C4B
9103170069Nguyễn Chơn Ngọc Hãi18/04/199917C4B
10103170125Lê Trường Hậu09/06/199917C4C
11103170071Hoàng Minh Hiếu20/07/199817C4B
12103170072Phan Quang Hiếu18/03/199917C4B
13103170128Trần Mạnh Hiếu30/04/199817C4C
14103170129Lê Thanh Hoài02/12/199917C4C
15103170130Hồ Như Hoàng27/04/199917C4C
16103170075Lê Văn Hoàng27/03/199917C4B
17103170131Nguyễn Đắc Hoàng20/06/199917C4C
18103170132Nguyễn Việt Hoàng26/08/199917C4C
19103170077Bùi Xuân Huy11/11/199917C4B
20103170133Đinh Văn Huy12/11/199917C4C
21103170135Hà Sỹ Kiên03/01/199917C4C
22103170136Nguyễn Văn Kỳ27/12/199817C4C
23103170081Phạm Chí Lâm08/08/199917C4B
24103170082Hoàng Phi Long10/11/199917C4B
25103170027Nguyễn Văn Nguyên02/10/199917C4A
26103170086Đỗ Văn Châu Nhân16/03/199917C4B
27103170087Hoàng Phước Nhất05/02/199917C4B
28103170088Phùng Văn Phát20/05/199917C4B
29103170030Cao Chấn Phong05/06/199917C4A
30103170089Phạm Đình Phong17/04/199917C4B
31103170090Đinh Thanh Phương08/05/199917C4B
32103170032Phan Minh Quang04/09/199917C4A
33103170097Đỗ Thế Thắng18/11/199917C4B
34103170043Hồ Văn Thông11/09/199917C4A
35103170107Lê Trọng01/03/199917C4B
36103170108Lê Quốc Trung09/04/199917C4B
37103170109Đặng Anh Tú31/10/199917C4B
38103170113Huỳnh Công Vinh30/01/199917C4B
39103170057Lê Minh Vương26/05/199917C4A
40103170115Nguyễn Tấn Vương01/02/199917C4B