Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170058Nguyễn Quốc Bảo01/06/199917X2
2111170060Nguyễn Phúc Nguyên Chương20/05/199917X2
3111170065Nguyễn Thanh Hải26/10/199917X2
4110170032Nguyễn Thanh Khoa12/12/199917X1A
5110170034Trần Viết Anh Kiệt18/06/199917X1A
6103170137Đặng Trần Việt Linh11/05/199917C4C
7111170029Đặng Văn Lượng22/02/199917THXD
8103170139Nguyễn Công Mạnh28/08/199817C4C
9103170140Hoàng Thị Thanh Minh18/04/199917C4C
10103170141Huỳnh Công Châu Nguyên20/07/199917C4C
11103170143Võ Văn Nhiên22/02/199917C4C
12103170144Trương Hồng Phi15/05/199917C4C
13103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
14103170146Nguyễn Hữu Quân06/11/199917C4C
15103170147Nguyễn Duy Quốc10/02/199917C4C
16103170148Trần Văn Quyết01/05/199817C4C
17103170149Hà Quang Sáng10/03/199917C4C
18110170144Nguyễn Hữu Sơn06/06/199917X1B
19103170150Nguyễn Thanh Sơn21/08/199917C4C
20118170046Phạm Thái Sơn22/11/199917KX1
21104170121Nguyễn Hữu Tâm03/01/199917N2
22103170152Trần Quốc Tấn08/12/199917C4C
23103170155Nguyễn Chí Thạnh04/07/199917C4C
24103170153Đặng Ngọc Thắng28/02/199917C4C
25103170154Lê Đức Thắng04/11/199917C4C
26103170156Nhan Ngọc Thiện30/08/199917C4C
27103170157Nguyễn Đức Thọ22/03/199917C4C
28103170158Lương Bách Thông19/12/199917C4C
29103170159Huỳnh Minh Thuận25/01/199817C4C
30103170162Huỳnh Thanh Toàn27/10/199917C4C
31103170163Võ Văn Tri17/05/199917C4C
32103170164Nguyễn Đức Trọng28/04/199917C4C
33101170333Lê Phú Trương24/10/199717CDT3
34103170165Phan Lê Quốc Trung17/12/199917C4C
35103170168Bùi Huy Tưởng14/12/199817C4C
36111170051Đặng Công Tú30/10/199917THXD
37103170166Hoàng Mai Tú09/12/199917C4C
38101170280Nguyễn Duy Vinh22/05/199917CDT2
39103170169Nguyễn Thành Vinh01/12/199917C4C
40103170171Nguyễn Hồ Tấn Vỹ08/02/199917C4C