Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170167Hồ Viết Bảo15/05/199917CDT1
2101170225Mai Đoàn Hữu Bích21/02/199917CDT2
3101170168Lê Hoàng Bửu04/11/199217CDT1
4101170226Phan Quang Cảnh21/01/199917CDT2
5101170227Nguyễn Minh Chiến10/07/199917CDT2
6101170229Hoàng Công Danh08/11/199917CDT2
7101170230Nguyễn Đăng Điệp05/08/199917CDT2
8101170093Nguyễn Tuấn Điệp05/04/199917C1B
9101170231Nguyễn Thế Đông05/09/199917CDT2
10101170174Nguyễn Minh Đức05/10/199917CDT1
11101170176Nguyễn Hưng Giao27/03/199917CDT1
12103170126Nguyễn Thanh Hiền20/02/199917C4C
13101170104Nguyễn Văn Hiếu18/12/199917C1B
14101170105Võ Minh Hiếu23/09/199917C1B
15101170237Nguyễn Vũ Hòa26/07/199917CDT2
16101170240Nguyễn Chấn Hưng25/10/199917CDT2
17101170182Nguyễn Tấn Hưng22/06/199917CDT1
18101170241Trần Đỗ Phước Hưng02/06/199917CDT2
19101170239Nguyễn Hồng Huân27/02/199817CDT2
20101170242Lê Văn Huy31/03/199917CDT2
21101170243Nguyễn Ngọc Huy04/10/199917CDT2
22101170244Trần Quốc Huy05/01/199917CDT2
23101170245Nguyễn Duy Khan04/05/199917CDT2
24103170079Nguyễn Ngọc Phi Khanh01/05/199917C4B
25101170246Nguyễn Khánh31/03/199917CDT2
26101170248Lê Trường Lâm25/11/199917CDT2
27101170249Hồ Thanh Lịch14/04/199917CDT2
28101170256Dương Đức Nhật20/07/199817CDT2
29101170257Võ Viết Pháp28/07/199917CDT2
30101170259Nguyễn Thanh Phụng22/03/199917CDT2
31101170261Nguyễn Đăng Quang29/09/199917CDT2
32101170203Võ Đức Quãng20/11/199817CDT1
33101170263Hồ Lê Sỉ Quyền15/11/199917CDT2
34101170262Trần Như Minh Quý08/04/199917CDT2
35101170266Phạm Ngọc Sơn12/07/199817CDT2
36101170210Huỳnh Minh Thắng17/05/199917CDT1
37103170100Nguyễn Đoàn Xuân Thịnh20/07/199917C4B
38101170215Nguyễn Tấn Tiến02/07/199917CDT1
39101170160Huỳnh Minh Tý27/08/199917C1B
40101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A