Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170061Lương Quốc Cường25/12/199917X2
2111170062Lại Thành Danh01/12/199917X2
3101170290Ngô Phi Dương05/04/199617CDT3
4110170101Lê Phương Duy07/04/199917X1B
5111170063Lê Văn Phát Đạt26/09/199917X2
6101170288Lê Thúc Định09/01/199917CDT3
7101170289Dương Anh Đức01/03/199917CDT3
8101170291Võ Quang Trường Giang26/11/199917CDT3
9110170105Trần Công Hiểu06/03/199917X1B
10101170294Đỗ Huy Hoàng16/11/199917CDT3
11111170070Nguyễn Tất Hoàng01/01/199917X2
12101170302Hồ Quốc Khánh01/09/199917CDT3
13104170098Trần Minh Kiệt03/02/199817N2
14101170305Nguyễn Văn Quốc Lâm23/12/199917CDT3
15101170309Võ Văn Luýt23/12/199917CDT3
16109170079Lê Minh Lý25/09/199917X3
17101170312Trần Hoàng Nguyên02/12/199917CDT3
18101170313Nguyễn Hồng Nhật28/04/199917CDT3
19101170314Hồ Văn Phong02/06/199917CDT3
20101170317Võ Tường Nguyên Phương16/10/199917CDT3
21101170315Phạm Văn Phúc18/06/199917CDT3
22101170318Phan Nguyễn Đình Quang16/10/199917CDT3
23101170320Nguyễn Văn Quyền08/04/199917CDT3
24101170321Nguyễn Văn Quỳnh01/04/199917CDT3
25101170319Trần Văn Quý06/11/199917CDT3
26101170322Lê Hùng Sơn01/03/199917CDT3
27110170228Lê Quang Thanh Sơn01/06/199917X1C
28101170324Nguyễn Ngọc Tân10/05/199817CDT3
29101170326Trần Minh Thanh30/04/199917CDT3
30101170270Nguyễn Văn Thành25/08/199817CDT2
31101170325Đường Nam Quốc Thắng06/06/199917CDT3
32101170328Nguyễn Hữu Thiện29/08/199917CDT3
33101170273Nguyễn Thành Thuật29/06/199917CDT2
34101170330Văn Phú Thức17/12/199717CDT3
35101170331Trần Minh Tiển04/05/199917CDT3
36101170332Lê Quang Minh Trí11/08/199917CDT3
37109170107Huỳnh Đức Trung22/01/199917X3
38101170335Nguyễn Văn Tuấn11/05/199917CDT3
39101170278Đoàn Ngọc Tứ07/12/199917CDT2
40101170337Ngô Quang Vũ25/04/199917CDT3