Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170007Đoàn Minh Văn Chương18/04/199717C1A
2101170087Nguyễn Văn Chung17/10/199917C1B
3101170088Nguyễn Đức Thành Công22/11/199917C1B
4118150056Vũ Đào Thành Công25/04/199615KX2
5101170090Nguyễn Bảo Danh01/09/199717C1B
6101170011Nguyễn Tiến Đạt04/11/199917C1A
7101170092Võ Xuân Đạt12/01/199917C1B
8101170009Trần Danh Đán05/05/199917C1A
9101170018Đặng Ngọc Giang25/02/199917C1A
10101170021Trần Vĩnh Hảo14/05/199917C1A
11101170023Nguyễn Trung Hiếu18/06/199917C1A
12101170024Võ Đăng Hiếu22/09/199917C1A
13101170026Nguyễn Đình Hoàng01/05/199917C1A
14101170027Nguyễn Minh Hoàng04/03/199917C1A
15101170025Trần Văn Hòa30/09/199817C1A
16101170030Lê Đức Huy06/09/199917C1A
17101170031Trần Văn Huy28/07/199817C1A
18101170028Nguyễn Mạnh Hùng28/06/199717C1A
19101170032Lê Trung Kiên18/03/199817C1A
20101170033Hoàng Phan Lâm16/04/199917C1A
21101170035Trần Quang Linh07/02/199817C1A
22101170037Phạm Đức Mạnh14/03/199917C1A
23101170039Văn Nhật Nam02/09/199917C1A
24101170040Lê Đình Ngà01/06/199917C1A
25101170041Nguyễn Lương Nghĩa25/05/199917C1A
26101170043Lê Nhật05/08/199917C1A
27101170044Nguyễn Huỳnh Nhật20/02/199917C1A
28103140165Nguyễn Văn Quân29/04/199514KTTT
29101170053Nguyễn Trần Văn Quốc17/03/199917C1A
30101170058Đỗ Minh Tân10/01/199917C1A
31101170065Bùi Thế Thiên28/08/199917C1A
32101170066Nguyễn Công Thiện14/07/199917C1A
33101170069Huỳnh Văn Thu10/09/199917C1A
34101170070Lê Tự Tiến01/01/199917C1A
35101170074Nguyễn Anh Tuấn26/08/199917C1A
36101170076Hoàng Nhật Tuyên01/01/199917C1A
37101170073Lê Anh Tú21/02/199917C1A
38101170077Lê Phụ Vân20/12/199917C1A
39101170078Lê Quốc Việt16/05/199917C1A
40101170079Lâm Quốc Vũ01/03/199917C1A