Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170088Đồng Trinh Bảo07/03/199917X1B
2111170007Đoàn Công Đạt15/02/199917THXD
3101170102Đặng Minh Hiếu01/04/199917C1B
4101170103Lê Minh Hiếu02/04/199817C1B
5101170110Phạm Nhật Hưng22/11/199917C1B
6101170112Võ Quang Huy04/09/199917C1B
7101170109Phan Mạnh Hùng08/03/199917C1B
8101170116Phạm Hồng Lâm19/03/199917C1B
9101170117Lê Duy Linh10/08/199817C1B
10101170121Tôn Thất Minh17/08/199817C1B
11101170122Võ Hoài Nam04/07/199817C1B
12101170123Dương Bá Nghĩa31/03/199917C1B
13101170124Đinh Văn Nguyên29/06/199717C1B
14101170125Huỳnh Công Nhạc09/01/199817C1B
15101170129Trần Hoàng Phong20/07/199917C1B
16101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
17101170136Võ Nhật Quang13/12/199917C1B
18109170093Trần Ngọc Quý16/07/199917X3
19101170139Trần Văn Sĩ23/11/199817C1B
20101170140Nguyễn Văn Sỹ01/01/199917C1B
21101170141Trần Thanh Tâm12/02/199917C1B
22101170144NguyễN Sỹ TháI03/06/199917C1B
23101170147Lê Trung Thanh13/07/199917C1B
24101170145Hoàng Phước Thắng05/11/199917C1B
25101170151Nguyễn Quý Thịnh12/07/199917C1B
26101170149Hà Đức Thiện13/02/199917C1B
27101170152Trần Phong Thọ14/09/199917C1B
28101170153Lê Thạc Thùy06/02/199817C1B
29110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A
30101170155Nguyễn Nho Trịnh18/01/199917C1B
31101170156Nguyễn Hữu Trưởng19/05/199917C1B
32110170242Nguyễn Hoàng Trung28/10/199917X1C
33101170157Trương Văn Tư22/01/199917C1B
34101170158Nguyễn Đình Tuấn11/06/199917C1B
35101170159Trần Đăng Tuấn10/05/199717C1B
36101170161Quách Nhật Vàng30/12/199817C1B
37110170080Trần Quốc Việt01/07/199917X1A
38101170162Châu Văn Vũ20/01/199917C1B
39101170163Phạm Thanh Vũ12/10/199917C1B