Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170001Lê Tuấn Anh03/10/199917VLXD
2104140129Đặng Văn ánh29/04/199614NL
3101170285Nguyễn Văn Chiến05/01/199917CDT3
4110140167Đỗ Quốc Cường14/09/199614X1C
5109170006Phạm Tài Duy15/02/199917VLXD
6109170007Lê Thanh Hạnh02/02/199917VLXD
7109170008Đỗ Nguyên Hiển07/12/199917VLXD
8104160069Nguyễn Huy Hoàng11/09/199816N2
9111140084Nguyễn Phúc Nhật Hưng22/06/199614X2A
10104140148Nguyễn Vũ Tri Hưng26/01/199614NL
11111160086Nguyễn Đức Huy18/12/199816X2
12110140042Nguyễn Tấn Huy20/10/199614X1A
13101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
14111170024Dương Quang Khánh01/03/199917THXD
15101170120Trịnh Đình Mão25/04/199917C1B
16109160106Lê Minh22/06/199816X3A
17101170311Giang Trương Hữu Nghị20/05/199917CDT3
18111140029Nguyễn Đình Nghĩa02/06/199314THXD
19103140106Hồ Đăng Phương16/05/199614C4B
20101170260Trần Thị Thu Phương28/09/199917CDT2
21118170123Cao Huỳnh Minh Thư12/02/199917KX2
22101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
23103170110Nguyễn Minh Tú06/10/199817C4B
24103170111Trần Đình Tú08/04/199417C4B
25103140133Nguyễn Hoài Văn16/03/199614C4B