Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170172Trịnh Hoàng Anh11/03/199917X1C
2111170057Lê Văn Quốc Bảo07/10/199917X2
3110170174Huỳnh Hoàng Bình16/02/199917X1C
4110170099Vũ Văn Dũng09/10/199917X1B
5110170103Võ Huy Hậu15/07/199917X1B
6109170009Đàm Long Hiệp11/07/199917VLXD
7109170012Lê Văn Huy02/07/199917VLXD
8109170013Nguyễn Đình Huy20/01/199917VLXD
9109170014Nguyễn Văn Huy10/05/199917VLXD
10109170063Phạm Thái Hùng27/07/199917X3
11109170017Hoàng Đình Khải28/03/199917VLXD
12109170019Nguyễn Đức Khải25/04/199917VLXD
13109170020Võ Lê Khương26/07/199917VLXD
14109170021Phan Hữu Mão31/12/199917VLXD
15109170024Châu Thiện Nhân02/06/199917VLXD
16109170025Nguyễn Hoài Phong20/11/199917VLXD
17110170050Đặng Duy Trường Phúc24/07/199917X1A
18109170026Lê Công Ngọc Quốc10/12/199917VLXD
19109170027Hồ Thanh Sang24/10/199917VLXD
20109170028Trần Thái Sơn15/02/199917VLXD
21110170062Nguyễn Hữu Thắng25/09/199917X1A
22109170033Võ Đăng Thôi19/11/199917VLXD
23109170103Hoàng Ngọc Toàn10/12/199917X3
24109170036Nguyễn Đức Tuấn10/01/199917VLXD
25110170078Hồ Minh Tuyên11/04/199917X1A