Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170006Bùi Thị Lệ Diễm19/08/199917KX1
2111170064Nguyễn Tiến Dũng27/08/199917X2
3109170011Nguyễn Hồ Tấn Hiếu30/03/199917VLXD
4111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
5103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
6118170022Võ Chánh Hữu15/04/199817KX1
7110170199Ngô Quang Khải23/07/199917X1C
8101170247Lê Tuấn Kiệt27/06/199917CDT2
9103170080Nguyễn Hoàng Kỳ17/11/199917C4B
10118170027Ngô Đình Khoa Lâm26/03/199917KX1
11110170120Trần Đại Lâm27/11/199917X1B
12101170251Lê Văn Long19/03/199917CDT2
13103170138Hà Minh Luận02/02/199917C4C
14103170083Lê Anh Mẫn31/01/199617C4B
15111170031Hồ Văn Minh23/04/199817THXD
16103170085Dũ Văn Ngân20/08/199917C4B
17110170129Võ Văn Nghĩa11/05/199617X1B
18110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C
19109170090Huỳnh Phú15/05/199917X3
20103170092Trần Thanh Quý02/05/199917C4B
21110170229Võ Quang Sơn17/01/199917X1C
22103170151Bùi Nhỉ Tâm29/04/199917C4C
23103170098Nguyễn Tấn Thành02/01/199917C4B
24104170124Hồ Hữu Thắng04/12/199917N2
25103170101Hồ Văn Thông02/01/199917C4B
26103170102Nguyễn Đặng Thư29/07/199917C4B
27103170045Nguyễn Minh Thuật30/01/199917C4A
28103170104Trương Công Tiền15/11/199917C4B
29103170047Nguyễn Văn Tín04/05/199917C4A
30103170048Trần Võ Thanh Toàn02/05/199917C4A
31103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A
32103170050Bùi Chí Trung06/02/199917C4A
33103170054Trần Phước Tuấn14/06/199917C4A
34103170052Nguyễn Duy Tú02/06/199817C4A
35103170053Nông Trọng Tú18/04/199917C4A
36103170056Trương Quang Vinh30/07/199917C4A
37110170085Nguyễn Duy Vương29/05/199917X1A
38103170114Trần Phước Vũ13/03/199917C4B
39103170058Hồ Lê Nguyên Ý23/12/199917C4A