Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170001Lê Việt An01/11/199917THXD
2109170041Lương Quý Bình02/08/199917X3
3110170092Đoàn Viết Cường01/05/199817X1B
4111170020Nguyễn Huy Hòang23/04/199917THXD
5103170187Huỳnh Viết Quang Huy07/10/199917KTTT
6103170188Ngô Gia Huy26/04/199917KTTT
7110170114Nguyễn Thượng Huỳnh08/01/199917X1B
8109170070Vũ Văn Khang08/02/199917X3
9109170018Ngô Minh Khải14/02/199917VLXD
10103170189Nguyễn Xuân Khải20/11/199917KTTT
11103170190Võ Văn Khoa31/07/199917KTTT
12103170191Trần Đình Lâm28/08/199917KTTT
13103170192Lê Hữu Lộc20/08/199917KTTT
14103170196Nguyễn Đình Mạnh18/10/199817KTTT
15111170033Nguyễn Hữu Nhân28/04/199817THXD
16103170199Lê Văn Nhật02/07/199917KTTT
17110170048Trần Phước Nhật02/03/199917X1A
18110170055Lê Anh Quốc27/08/199917X1A
19111170078Trần Văn Sang04/12/199917X2
20111170079Võ Đăng Thanh Sang26/02/199717X2
21109170029Vương Nguyên Sơn10/12/199917VLXD
22109170030Nguyễn Đức Tạo24/11/199917VLXD
23103170201Bùi Văn Tài13/07/199917KTTT
24103170202Nguyễn Minh Tâm24/01/199917KTTT
25110170064Nguyễn Hữu Phước Thành25/08/199917X1A
26104170126Nguyễn Đức Thành Thiên17/04/199917N2
27103170207Nguyễn Thị Hồng Thủy02/11/199917KTTT
28103170209Lê Thanh Trãi16/10/199817KTTT
29110170244Võ Văn Trường06/05/199917X1C
30103170211Nguyễn Văn Trung15/06/199917KTTT
31110170073Trần Minh Trung27/05/199917X1A
32104170063Trần Toàn Trung18/08/199917N1
33109170112Lê Quốc Tuấn20/11/199917X3
34103170214Tạ Quang Tuấn22/08/199917KTTT
35103170212Lê Anh Tú19/10/199917KTTT
36103170216Võ Văn Viên16/01/199917KTTT
37110170248Trần Hoàng Vĩ24/09/199917X1C
38111170085Nguyễn Tấn Vương21/04/199917X2
39111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2