Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170059Nguyễn Thế Anh25/02/199917C4B
2118170001Hà Hoàng Ân16/09/199917KX1
3118170002Dương Ngọc Bảo28/08/199917KX1
4118170004Lê Thị Ngọc Châu27/02/199917KX1
5118170007Trần Thị Diễm16/01/199917KX1
6118170009Trần Lê Duy13/09/199917KX1
7118170010Trần Thị Mỹ Duyên01/05/199917KX1
8118170008Lê Ngọc Dũng30/10/199917KX1
9101170233Võ Quang Dũng16/09/199917CDT2
10118170005Lê Chí Đạt13/02/199917KX1
11101170010Nguyễn Hải Đạt10/06/199917C1A
12110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
13118170011Thái Trà Giang03/07/199917KX1
14118170015Trần Thị Phước Hạnh17/12/199917KX1
15118170014Nguyễn Thị Thu Hằng12/06/199917KX1
16118170012Tăng Thu Hà08/03/199917KX1
17118170017Bùi Minh Hiếu16/09/199917KX1
18118170018Trần Ngọc Hiếu05/10/199917KX1
19118170019Nguyễn Văn Hiệu01/05/199917KX1
20118170020Trần Thị Hồng26/01/199917KX1
21118170021Nguyễn Ngọc Hưng06/02/199917KX1
22118170028Lê Thị Thanh Lan24/12/199917KX1
23118170029Lê Trần Khánh Linh20/10/199917KX1
24118170031Phạm Thị Hồng Mạnh18/06/199917KX1
25118170032Đinh Thị Kim Ngân24/04/199917KX1
26118170033Nguyễn Thị Ngọc26/06/199917KX1
27118170034Dương Khánh Nguyên11/07/199917KX1
28118170035Trần Thị Bích Nguyên16/09/199917KX1
29101170126Nguyễn Duy Nhật06/11/199917C1B
30118170036Lê Phan Quỳnh Như21/11/199917KX1
31118170037Đỗ Thị Nhùng10/09/199917KX1
32118170039Mai Thị Khánh Phương11/06/199917KX1
33118170040Trần Đức Uyên Phương09/04/199917KX1
34118170038Thái Hồng Phước31/07/199917KX1
35118170041Nguyễn Hồng Quân07/05/199917KX1
36101160198Nguyễn Văn Quốc12/01/199716CDT2
37118170043Huỳnh Thanh Quy10/02/199917KX1
38118170044Đinh Thị Ngọc Quyền01/04/199917KX1
39118170051Nguyễn Thị Thay19/11/199917KX1
40118170050Phạm Lê Anh Thảo22/02/199917KX1
41104160097Bùi Thạch Vũ Trụ07/04/199816N2
42109140121Phạm Nguyễn Tiên Vỹ10/01/199614X3A