Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170087Phạm Viết Anh13/01/199917X1B
2118170078Đặng Thị Dung01/02/199917KX2
3111170014Nguyễn Hữu Duy15/07/199917THXD
4118170075Võ Văn Minh Đạt22/05/199917KX2
5118170077Trương Công Định02/09/199917KX2
6118170083Lê Sĩ Hân18/02/199917KX2
7118170086Trần Hồng Hiền15/01/199917KX2
8118170088Triệu Vũ Hiếu05/02/199917KX2
9118170089Nguyễn Đình Hoan03/06/199917KX2
10118170091Lê Thị Hương03/09/199917KX2
11118170093Nguyễn Dương Huy19/08/199917KX2
12111170023Phạm Minh Huynh31/10/199917THXD
13111170027Lê Văn Linh08/08/199917THXD
14118170099Nguyễn Văn Linh20/06/199917KX2
15118170102Nguyễn Thị Thúy Ngân18/06/199917KX2
16118170110Hoàng Ngọc Quang01/12/199917KX2
17118170111Trịnh Hữu Quang13/06/199917KX2
18118170112Huỳnh Thị Minh Quý06/09/199917KX2
19118170114Ngô Thị Sinh03/01/199917KX2
20118170119Nguyễn Thị Kim Thảo14/08/199917KX2
21118170120Trương Công Thật02/04/199917KX2
22118170121Lê Trọng Thiên16/04/199917KX2
23118170052Hoàng Văn Thiện10/05/199917KX1
24118170054Nguyễn Hoàng Minh Thư26/06/199917KX1
25118170057Trương Thị Như Thương08/08/199717KX1
26118170060Võ Thị Thanh Thuyền12/05/199917KX1
27118170058Phan Thị Thanh Thuý04/03/199917KX1
28118170129Nguyễn Thị Thanh Thủy13/12/199917KX2
29118170059Võ Trần Phương Thúy04/01/199917KX1
30118170055Hồ Văn Thứ31/08/199817KX1
31118170125Lê Văn Thức15/01/199917KX2
32118170056Trương Văn Thức23/05/199917KX1
33118170133Lê Huyền Trang11/09/199917KX2
34118170064Lê Thị Thùy Trang08/05/199917KX1
35118170063Nguyễn Thị Trâm29/05/199917KX1
36111170048Huỳnh Nhật Triệu10/10/199917THXD
37118170065Phan Nguyễn Thục Trinh17/08/199917KX1
38118170066Trần Minh Tuấn15/10/199917KX1
39118170137Trần Thị Hồng Vân12/01/199917KX2
40111170054Nguyễn Đình Vương26/08/199917THXD
41118170069Ngô Hoàng Nhật Vy01/08/199917KX1
42118170070Đinh Thanh Xuân10/03/199917KX1