Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170001Nguyễn Văn An26/06/199917C1A
2110170171Lê Đình Tú Anh16/11/199917X1C
3110170173Lê Nguyễn Gia Bảo02/10/199917X1C
4110170090Võ Nhật Bun23/11/199817X1B
5109150232Nguyễn Hữu Ca25/02/199615VLXD
6110170091Ngô Minh Châu12/07/199917X1B
7101170086Lê Văn Chung01/10/199917C1B
8110170176Võ Văn Chung11/02/199917X1C
9110170093Nguyễn Đình Danh04/09/199917X1B
10110170098Đinh Văn Dũng05/05/199917X1B
11110170178Huỳnh Quốc Đạt10/03/199917X1C
12110170009Nguyễn Công Đạt12/08/199917X1A
13110170024Nguyễn Quang Hồng20/10/199917X1A
14110170021Ngô Lê Hoàn12/01/199917X1A
15110170110Hồ Thanh Hưng26/12/199917X1B
16110170111Bùi Quang Huy29/07/199917X1B
17110170112Lê Hữu Quốc Huy31/08/199917X1B
18110170115Hoàng Công Phước Khánh16/01/199917X1B
19110170037Cao Văn Lợi12/05/199917X1A
20110170123Trần Lực15/03/199917X1B
21110170128Hồ Văn Đại Nghĩa08/01/199917X1B
22110170133Võ Quang Minh Nhật26/08/199917X1B
23110170134Nguyễn Văn Phát31/07/199917X1B
24110170052Lê Tấn Phước27/03/199917X1A
25110170054Huỳnh Nam Quang25/11/199917X1A
26101170051Nguyễn Đức Anh Quân16/09/199917C1A
27110170140Nguyễn Đình Quốc04/03/199917X1B
28110170141Trần Văn Quyền20/01/199917X1B
29103140115Phạm Nhật Tân12/08/199614C4B
30101170327Nguyễn Thị Kim Thảo14/09/199917CDT3
31110170061Nguyễn Thanh Thái05/02/199917X1A
32110170146Phan Công Thái30/07/199917X1B
33103170204Mai Thi14/01/199917KTTT
34118170122Lê Văn Thiệp08/04/199917KX2
35103170046Đỗ Tài Tiến19/05/199917C4A
36111170045Huỳnh Phúc Tín14/08/199917THXD
37110170152Ngô Văn Tín10/04/199917X1B
38110170154Nguyễn Văn Toản25/10/199817X1B
39111170049Lê Hữu Trường19/07/199717THXD
40110170157Đỗ Thành Trung21/08/199917X1B