Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170183Nguyễn Đức Dũng24/08/199917X1C
2110170179Trương Minh Đạt14/05/199917X1C
3110170181Trần Văn Đông01/01/199917X1C
4110170185Hoàng Sĩ Đương05/06/199917X1C
5110170182Lê Văn Đức17/02/199817X1C
6110170188Bùi Quang Hiển28/05/199817X1C
7110170189Nguyễn Phước Hiếu05/01/199917X1C
8110170191Nguyễn Hải Hoàng16/07/199917X1C
9110170192Võ Đại Hoàng20/01/199917X1C
10110170190Nguyễn Quang Hòa07/06/199817X1C
11110170193Trần Văn Hội04/03/199917X1C
12110170197Nguyễn Ngọc Huy15/11/199917X1C
13110170198Trần Phước Huy25/08/199917X1C
14110170194Nguyễn Bá Hùng21/10/199917X1C
15110170200Nguyễn Đăng Khánh23/08/199917X1C
16110170203Phạm Đăng Khương15/01/199917X1C
17110170204Hồ Quang Kiệt03/06/199917X1C
18110170205Huỳnh Văn Lai10/09/199917X1C
19110170206Hoàng Lanh13/12/199917X1C
20110170207Nguyễn Hoàng Nhất Linh20/05/199917X1C
21110170209Nguyễn Thành Lượng16/11/199917X1C
22110170211Bùi Quốc Mạnh06/11/199917X1C
23110170215Hồ Bảo Ngọc26/11/199917X1C
24110170219Vũ Minh Nhật08/11/199917X1C
25110170221Nguyễn Văn Phúc20/05/199917X1C
26110170222Trịnh Gia Phúc07/07/199917X1C
27110170224Nguyễn Phú Quang16/08/199917X1C
28110170223Trần Đình Quân12/08/199917X1C
29110170225Nguyễn Hữu Quyền10/06/199917X1C
30110170232Nguyễn Công Thành19/06/199917X1C
31110170236Lê Viết Tiến04/07/199917X1C
32110170238Nguyễn Thanh Toàn07/08/199917X1C
33110170240Dương Minh Trọng14/12/199917X1C
34110170241Bùi Quốc Trung10/11/199917X1C
35110170247Nguyễn Văn Tường27/04/199917X1C
36110170245Huỳnh Anh Tuấn01/04/199917X1C
37110170249Nguyễn Tuấn Việt17/03/199917X1C
38110170250Trần Ngọc Vinh01/10/199917X1C
39110170252Nguyễn Đông Vũ10/03/199917X1C
40110170253Phan Anh Vũ21/02/199917X1C