Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170104Huỳnh Hồng Hiếu13/04/199917X1B
2110170196Bùi Quốc Huy23/07/199917X1C
3110170117Trần Đăng Khoa07/09/199917X1B
4110170208Nguyễn Đình Long26/06/199917X1C
5110170039Đỗ Quang Lưu25/07/199917X1A
6110170124Võ Văn Trung Lưu05/01/199917X1B
7110170125Đặng Lỳ27/08/199917X1B
8110170041Dương Lê Mạnh11/11/199917X1A
9110170126Lê Văn Mến12/07/199917X1B
10110170043Phạm Quang Nam23/11/199917X1A
11110170214Lê Công Nghĩa19/05/199717X1C
12110170044Trương Văn Nghĩa25/08/199917X1A
13110170130Ngô Thị Hồng Ngọc07/11/199917X1B
14110170046Kiều Khắc Nguyên20/01/199917X1A
15109170084Nguyễn Thị Nguyệt24/09/199917X3
16110170049Huỳnh Đức Nhiên22/03/199917X1A
17110170139Nguyễn Đình Quang24/01/199917X1B
18110170056Nguyễn Thanh Quyền26/07/199917X1A
19110170057Đinh Ngọc Sang20/05/199917X1A
20110170058Bùi Tá Sơn04/02/199917X1A
21110170059Lê Xuân Sơn10/04/199917X1A
22110170060Nguyễn Như Anh Tài27/06/199917X1A
23110170063Phạm Tấn Thắng28/11/199917X1A
24110170065Trần Minh Thiện18/12/199917X1A
25110170066Nguyễn Đại Thụy15/01/199917X1A
26110170067Lê Mạnh Tiền13/11/199917X1A
27110170237Văn Phú Tỉnh10/06/199917X1C
28110170068Bùi Bảo Toàn31/03/199917X1A
29110170069Phạm Thanh Toàn09/10/199917X1A
30110170071Nguyễn Văn Trọng15/01/199917X1A
31110170074Nguyễn Công Trường04/09/199917X1A
32110170076Lê Quang Tuấn18/04/199917X1A
33110170246Nguyễn Quốc Tuấn18/07/199917X1C
34110170077Phạm Minh Tuấn10/12/199917X1A
35110170079Đào Đức Việt04/05/199917X1A
36110170081Võ Quang Vinh08/11/199917X1A
37110170254Lý Quốc Vương04/01/199917X1C
38110170083Nguyễn Văn Vũ09/11/199917X1A