Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170001Cao Hữu Việt An07/07/199917N1
2104170071Hoàng Văn An15/05/199717N2
3101170002Lê Văn Anh21/01/199917C1A
4103170175Huỳnh Tấn Bình27/04/199917KTTT
5104170074Đoàn Đình Chương03/08/199917N2
6104170005Trần Văn Chương12/04/199917N1
7104170075Phạm Phan Tấn Công26/03/199917N2
8104170076Lương Văn Cường02/08/199917N2
9104140010Phạm Văn Cường24/02/199514N1
10104170083Nguyễn Lê Xuân Duyên01/12/199917N2
11104170081Trần Dũng05/04/199917N2
12103170120Phan Thành Điệu04/06/199817C4C
13104170009Trần Tiểu Đồng02/02/199917N1
14104170084Đặng Xuân Hải20/09/199917N2
15101170020Nguyễn Thanh Hải09/10/199917C1A
16104170085Phạm Văn Hậu05/01/199917N2
17104170086Lê Quang Hiển04/10/199917N2
18104170088Nguyễn Trung Hiếu10/10/199917N2
19104170089Hồ Sỹ Hoài30/03/199917N2
20104170090Hồ Ngọc Hoàng26/06/199917N2
21104170091Ngô Sỹ Hội02/09/199917N2
22104170095Nguyễn Văn Huy18/09/199917N2
23103170134Trần Quốc Huy22/02/199917C4C
24104170097Nguyễn Nhật Khánh18/07/199917N2
25104170099Hoàng Lân07/11/199917N2
26104170029Khương Gia Lễ20/10/199917N1
27103160109Hồ Đức Liêm05/10/199816C4B
28104170100Nguyễn Quang Linh25/10/199917N2
29104170032Nguyễn Phi Long10/10/199917N1
30104160027Ngô Hồng Lợi04/09/199816N1
31104170037Huỳnh Văn Nghĩa09/03/199917N1
32104160032Lê Trịnh Nhật27/09/199816N1
33101170050Nguyễn Tăng Phước25/08/199917C1A
34101170054Trần Đắc Sáng02/02/199917C1A
35101170055Đỗ Hồng Sơn25/10/199917C1A
36104170053Nguyễn Công Thái27/05/199917N1
37104170054Nguyễn Thành Thắng24/04/199917N1
38103170099Trần Quang Thiềm04/11/199917C4B
39104140048Trần Minh Thiện19/04/199614N1
40101170071Phan Văn Tới02/02/199917C1A