Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170051Hoàng Tùng Dương03/06/199917X3
2110170184Lê Văn Dương08/09/199817X1C
3111170012Nguyễn Hoàng Dương08/09/199917THXD
4110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
5109170055Phan Thành Hậu12/04/199917X3
6111170086Nguyễn Hoàng Hiển16/05/199517X2
7110170108Giáp Thị Kiều Hoanh16/05/199917X1B
8110170109Bùi Đăng Hùng12/02/199817X1B
9109170062Nguyễn Văn Hùng08/07/199917X3
10111170071Trần Ngọc Hùng28/12/199917X2
11104170103Nguyễn Nho Hoàng Long13/12/199917N2
12104170101Nguyễn Văn Lộc11/02/199917N2
13104170102Nguyễn Lợi01/10/199917N2
14110170210Hoàng Trọng Lũy14/02/199317X1C
15104170104Trần Văn Lý07/05/199817N2
16104170105Bùi Văn Minh18/10/199917N2
17104170106Trần Công Minh02/09/199917N2
18110170213Lê Văn Nam08/09/199917X1C
19104170107Hoàng Trọng Nghĩa16/03/199917N2
20104170109Trương Xuân Nguyên25/03/199917N2
21104170110Phan Hoàng Nhật28/01/199917N2
22104170111Võ Minh Phát29/07/199917N2
23104170113Nguyễn Hoàng Phúc06/02/199917N2
24104170115Nguyễn Phúc Quang25/09/199917N2
25104170122Phan Văn Tâm24/09/199917N2
26104170123Trần Hoàng Thạch17/11/199717N2
27104170125Lương Công Thành11/04/199917N2
28110170231Huỳnh Ngọc Thắng10/01/199817X1C
29104170129Nguyễn Hữu Tiễn10/01/199917N2
30104170130Đỗ Viết Quang Tĩnh23/09/199917N2
31104170131Phạm Văn Trí04/12/199917N2
32110170072Bùi Văn Trung05/09/199917X1A
33104170134Lê Anh Tuấn20/01/199917N2
34110170161Nguyễn Quang Tuấn04/03/199917X1B
35104170135Trần Văn Tuấn29/06/199917N2
36110170164Hoàng Anh Việt24/11/199917X1B
37104170137Nguyễn Tấn Việt19/01/199917N2
38104170136Võ Khắc Vĩ25/10/199917N2
39104170140Trần Trung Vĩnh22/08/199917N2