Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170037Hoàng Việt An07/03/199917X3
2118150002Phan Đình Xuân An27/03/199715KX1
3109170038Nguyễn Huy Quang Anh10/04/199917X3
4101170224Phan Quốc Bản10/08/199917CDT2
5109170039Trần Thế Bảo05/11/199917X3
6109170040Cao Thanh Bình20/10/199917X3
7109170042Nguyễn Văn Bình19/10/199917X3
8110170175Nguyễn Văn Bương10/06/199817X1C
9101170169Huỳnh Văn Chiến19/11/199917CDT1
10104170006Lê Hữu Cường01/08/199917N1
11104160004Nguyễn Công Cường07/07/199816N1
12109170045Lê Nguyên Dạ03/04/199917X3
13109170046Nguyễn Đình Đạo09/08/199917X3
14109170048Huỳnh Đức24/09/199917X3
15110170013Nguyễn Hữu Đức02/01/199717X1A
16101170292Huỳnh Trung Hậu27/04/199917CDT3
17103170014Phạm Minh Hiếu27/02/199917C4A
18101170111Nguyễn Tài Huy03/02/199717C1B
19103170078Phạm Văn Huy24/11/199917C4B
20110170113Trần Nguyễn Bá Huy06/04/199917X1B
21101160096Trần Quang Huy25/10/199816C1B
22110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
23103140031Phan Đình Lực17/10/199614C4A
24118170100Thân Thị Ngọc Mai12/03/199917KX2
25109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
26101160041Trịnh Thanh Phước04/11/199716C1A
27103170091Trần Đình Quang12/03/199917C4B
28101170268Nguyễn Như Thạch20/03/199917CDT2
29101170272Nguyễn Văn Thọ16/12/199817CDT2
30118170127Võ Thị Hoài Thương25/11/199817KX2
31103170105Lê Thanh Tịnh10/09/199917C4B
32118170131Trần Tin08/11/199917KX2
33101160060Lê Đức Trung20/10/199616C1A
34101170279Trần Văn Tuấn19/05/199917CDT2
35110170251Huỳnh Tuấn Vũ16/10/199917X1C