Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170223Dương Việt Anh11/10/199817CDT2
2118170071Thân Thị Quỳnh Anh11/09/199917KX2
3103170060Hồ Gia Bảo07/11/199917C4B
4118170073Phạm Thị Cẩm19/03/199917KX2
5118170074Nguyễn Quế Chi18/01/199917KX2
6103170062Trần Quang Cơ26/10/199917C4B
7118170076Nguyễn Thị Diễm26/10/199917KX2
8101170098Võ Tấn Duy20/06/199817C1B
9118170079Đoàn Thị Mỹ Duyên27/06/199917KX2
10118160064Đoàn Trí Đạt01/10/199716KX2
11118170082Trương Thị Thúy Hạ16/04/199917KX2
12118170013Nguyễn Đình Hạc02/02/199917KX1
13118170084Phạm Nguyễn Ngân Hạnh12/05/199917KX2
14118170081Nguyễn Thị Hà12/03/199917KX2
15101170178Vũ Minh Hiếu24/12/199917CDT1
16121140082Trương Thị Hòa27/01/199614KT2
17110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
18103160044Nguyễn Thanh Khoa29/11/199816C4A
19101170307Lê Chiêu Lợi19/04/199917CDT3
20118170030Nguyễn Phước Lợi12/11/199917KX1
21103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
22103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
23121150114Trần Văn Nghĩa10/06/199615KT2
24121140099Nguyễn Trọng Nhân04/01/199514KT2
25121150046Lê Đình Phong17/05/199715KT1
26118170047Nguyễn Văn Tài11/05/199917KX1
27118170049Bùi Viết Thanh08/02/199917KX1
28101170062Ngô Xuân Thắng08/05/199917C1A
29101170063Phan Dũng Thắng28/11/199917C1A
30101170150Trương Hoàng Thiện06/01/199817C1B
31121140054Trần Nhật Tiến09/12/199514KT1
32103170161Đỗ Quang Tin17/07/199917C4C
33103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
34101140168Nguyễn Quang Tuấn12/10/199514CDT1
35118170067Phạm Công Tuyền19/10/199917KX1
36101160163Lê Thanh Tùng19/12/199816CDT1
37118170068Trần Văn Việt30/10/199917KX1
38101170221Lê Minh Vinh14/07/199917CDT1