Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170186Trần Kiêm Duy03/05/199917X1C
2118170085Lê Thị Hảo25/01/199917KX2
3118170087Nguyễn Chí Hiếu17/12/199917KX2
4111170068Nguyễn Tài Hiếu28/03/199917X2
5118170092Hoàng Ngọc Gia Huy20/05/199917KX2
6118170094Trần Ngọc Quang Huy05/10/199917KX2
7118170090Võ Đình Hùng12/10/199917KX2
8118170095Mai Văn Bảo Khánh23/02/199817KX2
9118170096Phan Ngọc Anh Khoa30/06/199917KX2
10110170119Trần Như Kỳ01/03/199817X1B
11118170097Lê Thị Quỳnh Lan16/11/199917KX2
12118170098Nguyễn Thị Kim Liên05/07/199917KX2
13110170040Nguyễn Văn Luyến26/02/199817X1A
14118170101Trịnh Thị Quỳnh Nga05/11/199917KX2
15118170103Nguyễn Thị Ngọc11/09/199817KX2
16118170104Phan Trung Thái Nguyên12/08/199917KX2
17118170105Hoàng Thị Xuân Nhi30/10/199917KX2
18118170106Nguyễn Hồng Nhung13/01/199917KX2
19110170220Phạm Văn Phong08/05/199917X1C
20118170108Hồ Vũ Hoàng Phương18/11/199917KX2
21118170107Nguyễn Hồng Phúc06/06/199917KX2
22110170136Phạm Văn Phúc17/10/199917X1B
23118170109Trương Văn Minh Quan20/05/199917KX2
24110170138Hoàng Giữ Quân12/04/199917X1B
25118170113Lê Thị Diễm Quỳnh09/12/199917KX2
26110170142Mai Văn Sĩ05/11/199917X1B
27118170116Trương Nhật Tâm06/06/199917KX2
28118170117Nguyễn Văn Thắng20/06/199917KX2
29118170126Nguyễn Quang Thương25/01/199917KX2
30118170128Ngô Thị Thanh Thuỷ13/04/199917KX2
31118170130Võ Thị Tiền06/06/199917KX2
32118170132Lương Văn Toàn31/12/199917KX2
33118170134Lê Thị Việt Trinh19/06/199917KX2
34118170135Nguyễn Đình Trọng01/08/199917KX2
35111170083Nguyễn Khắc Tuấn18/08/199917X2
36118170136Dương Thanh Tùng18/10/199917KX2
37110170168Nguyễn Văn Vũ06/01/199917X1B
38118170138Đỗ Thị Phương Vy12/04/199917KX2
39118170139Lai Huyền Tôn Nữ Thị Xinh27/11/199917KX2