Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170116Phạm Ngọc Tuấn Anh08/08/199917C4C
2101140177Huỳnh Bá Công26/10/199614CDT2
3101170228Nguyễn Công Cường12/11/199817CDT2
4103140140Nguyễn Mạnh Cường12/11/199614KTTT
5110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
6101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
7103170063Nguyễn Đại20/10/199917C4B
8110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
9103170119Lê Đỉnh Đạt21/08/199917C4C
10101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
11111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
12103170014Phạm Minh Hiếu27/02/199917C4A
13103170182Đinh Văn Hiệp17/12/199817KTTT
14111160021La Đức Hiệp30/07/199816THXD
15103170017Hồ Việt Hoàng13/10/199917C4A
16111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
17103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
18103170083Lê Anh Mẫn31/01/199617C4B
19101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
20103170090Đinh Thanh Phương08/05/199917C4B
21101160042Đào Ngọc Quân20/01/199816C1A
22103170146Nguyễn Hữu Quân06/11/199917C4C
23103150069Nguyễn Văn Quốc01/01/199515C4A
24101140248Đậu Ngọc Trường Sơn17/10/199614C1VA
25103140115Phạm Nhật Tân12/08/199614C4B
26103170152Trần Quốc Tấn08/12/199917C4C
27101170146Phạm Văn Thắng06/01/199917C1B
28103170157Nguyễn Đức Thọ22/03/199917C4C
29104160095Nguyễn Văn Thống02/09/199716N2
30103170048Trần Võ Thanh Toàn02/05/199917C4A
31103170164Nguyễn Đức Trọng28/04/199917C4C
32101160064Nguyễn Anh Tuấn07/03/199816C1A
33103170109Đặng Anh Tú31/10/199917C4B
34101160215Nguyễn Đình Vũ10/10/199816CDT2
35101170164Đỗ Trọng Vỹ12/11/199917C1B