Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170002Nguyễn Thiện Anh15/02/199917VLXD
2109170039Trần Thế Bảo05/11/199917X3
3109170040Cao Thanh Bình20/10/199917X3
4109170042Nguyễn Văn Bình19/10/199917X3
5109170051Hoàng Tùng Dương03/06/199917X3
6109170052Nguyễn Xuân Duy02/02/199817X3
7109170046Nguyễn Đình Đạo09/08/199917X3
8109170053Phạm Ngọc Hải02/02/199817X3
9109170058Nguyễn Đình Hiếu26/07/199917X3
10109170060Huỳnh Huy Hoàng05/11/199917X3
11103170184Phạm Trung Hoàng08/03/199917KTTT
12109170064Trần Ngọc Minh Hưng07/03/199917X3
13109170065Trần Văn Hưng06/05/199917X3
14109170070Vũ Văn Khang08/02/199917X3
15109170074Nguyễn Xuân Khánh08/01/199617X3
16109170075Lê Khôi26/11/199917X3
17109170076Đào Trọng Long18/08/199917X3
18109170077Nguyễn Dương Tiểu Long18/09/199917X3
19109170083Lê Trọng Nghĩa30/03/199717X3
20110170051Phạm Tấn Phúc30/10/199917X1A
21103170202Nguyễn Minh Tâm24/01/199917KTTT
22109170099Trần Phước Quang Thành17/11/199917X3
23109170101Nguyễn Văn Thịnh02/06/199917X3
24109170102Hoàng Văn Tỉnh22/03/199917X3
25109170103Hoàng Ngọc Toàn10/12/199917X3
26103170209Lê Thanh Trãi16/10/199817KTTT
27109170105Phạm Đình Triều04/12/199517X3
28109170104Võ Lê Anh Trí07/08/199917X3
29109170111Đinh Công Tuấn02/06/199917X3
30109170113Nguyễn Anh Tuấn16/05/199917X3
31109170114Nguyễn Minh Tuấn14/09/199917X3
32109170115Phạm Anh Tuấn22/01/199917X3
33109170116Lê Văn Tùng13/08/199917X3
34109170117Võ Viết Tùng02/11/199917X3
35109170109Đinh Nguyên Tú07/06/199917X3
36109170110Phan Ngọc Tú29/07/199917X3