Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160061Hà Vĩnh An10/09/199816X2
2109170001Lê Tuấn Anh03/10/199917VLXD
3101170083Trần Cao Dy Bảo30/05/199917C1B
4109170003Trần Hưng Bình15/07/199917VLXD
5109170004Trần Văn Chinh09/05/199917VLXD
6110140167Đỗ Quốc Cường14/09/199614X1C
7110130019Võ Xuân Cường10/10/199413X1A
8103150239Phạm Tùng Dương20/02/199715C4VA
9109170008Đỗ Nguyên Hiển07/12/199917VLXD
10109170011Nguyễn Hồ Tấn Hiếu30/03/199917VLXD
11109170009Đàm Long Hiệp11/07/199917VLXD
12110140177Nguyễn Thái Hoàn18/02/199614X1C
13103150045Phạm Quang Hướng19/01/199715C4A
14109170012Lê Văn Huy02/07/199917VLXD
15109170013Nguyễn Đình Huy20/01/199917VLXD
16109170014Nguyễn Văn Huy10/05/199917VLXD
17104140153Phouthavong Khetchan26/02/199414NL
18111140022Võ Văn Tuấn Kiệt29/09/199614THXD
19101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
20103170196Nguyễn Đình Mạnh18/10/199817KTTT
21103130153Nguyễn Văn Năm10/08/199513C4B
22104140159Trần Văn Nam23/03/199614NL
23104170041Nguyễn Ngọc Phi13/10/199717N1
24103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
25103160123Nguyễn Minh Quân06/04/199816C4B
26103170094Trần Văn Tài06/07/199917C4B
27103170096Hồ Quốc Thái07/07/199917C4B
28101130063Trần Xuân Thống30/06/199513C1A
29103170159Huỳnh Minh Thuận25/01/199817C4C
30104140051Nguyễn Văn Thức12/06/199614N1
31101139032Đặng Hữu Tuyên17/04/199413C1VA
32101160070Nguyễn Văn Tuyến04/01/199516C1A
33101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
34111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD
35109130166Nguyễn Quang Vũ20/10/199513X3B