Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170002Lê Văn Anh21/01/199917C1A
2101140216Phạm Hoàng Bảo05/05/199514C1VA
3101170086Lê Văn Chung01/10/199917C1B
4101170087Nguyễn Văn Chung17/10/199917C1B
5101170088Nguyễn Đức Thành Công22/11/199917C1B
6101170098Võ Tấn Duy20/06/199817C1B
7101170096Nguyễn Đình Anh Dũng29/06/199917C1B
8101170010Nguyễn Hải Đạt10/06/199917C1A
9101170092Võ Xuân Đạt12/01/199917C1B
10101170094Đậu Thế Đức20/09/199917C1B
11101170095Võ Hữu Đức25/10/199917C1B
12101170019Đặng Hà30/05/199817C1A
13101170020Nguyễn Thanh Hải09/10/199917C1A
14101170022Đặng Văn Hiếu10/11/199917C1A
15101170103Lê Minh Hiếu02/04/199817C1B
16101170031Trần Văn Huy28/07/199817C1A
17101170034Trần Hoàng Lâm18/08/199917C1A
18104150110Võ Đức Long10/01/199715N2
19101170044Nguyễn Huỳnh Nhật20/02/199917C1A
20103150248Nguyễn Văn Phúc08/02/199615C4VA
21101170054Trần Đắc Sáng02/02/199917C1A
22101170058Đỗ Minh Tân10/01/199917C1A
23101170061Hà Đình Thắng17/08/199917C1A
24101170065Bùi Thế Thiên28/08/199917C1A
25101170066Nguyễn Công Thiện14/07/199917C1A
26101170068Phan Minh Thọ11/09/199917C1A
27101170069Huỳnh Văn Thu10/09/199917C1A
28101170070Lê Tự Tiến01/01/199917C1A
29110140147Phan Hữu Tiến13/10/199614X1B
30101170074Nguyễn Anh Tuấn26/08/199917C1A
31101170075Nguyễn Văn Tuấn22/02/199817C1A
32101170076Hoàng Nhật Tuyên01/01/199917C1A
33110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B
34101170073Lê Anh Tú21/02/199917C1A
35111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
36101170078Lê Quốc Việt16/05/199917C1A
37101170079Lâm Quốc Vũ01/03/199917C1A
38103160195Lê Anh Vũ28/04/199816KTTT