Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170001Đỗ Hoàng Anh06/11/199817C4A
2103170002Nguyễn Văn Bằng14/07/199917C4A
3110150182Lương Văn Ba14/02/199615X1C
4103170004Nguyễn Tấn Chương12/05/199917C4A
5103170005Lê Đình Cường22/06/199917C4A
6103170007Hà Văn Du13/08/199917C4A
7103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
8103160024Nguyễn Văn Đại09/11/199716C4A
9103170006Lê Tấn Đạt19/04/199917C4A
10103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
11109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
12103170011Trần Văn Hạ21/08/199917C4A
13111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
14103170012Trần Hữu Hậu19/07/199917C4A
15103170013Hồ Minh Hiếu16/02/199917C4A
16103170018Nguyễn Hữu Hoàng07/01/199917C4A
17103170015Dương Văn Hòa29/11/199717C4A
18103170021Nguyễn Công Huyên06/12/199917C4A
19103170023Nguyễn Hữu Lam10/08/199917C4A
20103170024Lê Lít12/11/199817C4A
21103170025Trần Mai Ngọc Mạnh22/01/199917C4A
22103170027Nguyễn Văn Nguyên02/10/199917C4A
23103170028Nguyễn Đăng Đức Nhân01/01/199917C4A
24103170030Cao Chấn Phong05/06/199917C4A
25103170033Trần Danh Quốc23/03/199917C4A
26103170034Nguyễn Văn Quỳnh08/04/199917C4A
27104150052Nguyễn Văn Sang06/05/199715N1
28103170035Phan Viết Sao15/11/199917C4A
29103170038Nguyễn Văn Tạo24/04/199917C4A
30103170036Nguyễn Văn Tài05/01/199917C4A
31103170037Nguyễn Khánh Tâm02/06/199917C4A
32103170040Hoàng Văn Thành12/01/199917C4A
33103170039Đinh Xuân Thắng06/10/199817C4A
34104150134Mai Thanh Thiện21/06/199615N2
35103170044Vũ Văn Thông15/10/199817C4A
36103170045Nguyễn Minh Thuật30/01/199917C4A
37103170046Đỗ Tài Tiến19/05/199917C4A
38103170047Nguyễn Văn Tín04/05/199917C4A