Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170059Nguyễn Thế Anh25/02/199917C4B
2103170174Nguyễn Thị Ánh27/02/199717KTTT
3110150113Nguyễn Văn Dương13/10/199615X1B
4103170064Nguyễn Văn Điểu04/06/199917C4B
5103170178Trần Đình Sơn Giang25/06/199917KTTT
6103170180Phan Viết Hào02/10/199917KTTT
7101170236Hà Minh Hiếu18/05/199917CDT2
8110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
9103170183Lê Đức Hoàng30/03/199917KTTT
10103170075Lê Văn Hoàng27/03/199917C4B
11104160019Nguyễn Việt Hưng06/01/199816N1
12109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
13104160077Nguyễn Hiếu Kỳ01/01/199816N2
14110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
15103170141Huỳnh Công Châu Nguyên20/07/199917C4C
16101170043Lê Nhật05/08/199917C1A
17103170031Hồ Khắc Phúc10/09/199917C4A
18104160091Hồ Viết Thanh09/09/199816N2
19104140173Phạm Văn Thanh08/02/199514NL
20111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
21103170101Hồ Văn Thông02/01/199917C4B
22103160072Nguyễn Văn Thuần17/10/199816C4A
23103170161Đỗ Quang Tin17/07/199917C4C
24103170162Huỳnh Thanh Toàn27/10/199917C4C
25101170217Lê Thị Trúc15/01/199917CDT1
26104120182Phan Hồng Việt01/01/199112NL