Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170185Võ Trung Hoàng17/05/199917KTTT
2103170187Huỳnh Viết Quang Huy07/10/199917KTTT
3103170188Ngô Gia Huy26/04/199917KTTT
4103170189Nguyễn Xuân Khải20/11/199917KTTT
5103170190Võ Văn Khoa31/07/199917KTTT
6110170202Mai Văn Minh Khoán17/06/199917X1C
7103170191Trần Đình Lâm28/08/199917KTTT
8103170192Lê Hữu Lộc20/08/199917KTTT
9110170040Nguyễn Văn Luyến26/02/199817X1A
10103170195Trần Đức Luyện10/09/199917KTTT
11103170199Lê Văn Nhật02/07/199917KTTT
12110170139Nguyễn Đình Quang24/01/199917X1B
13103170201Bùi Văn Tài13/07/199917KTTT
14103170203Nguyễn Ngọc Thanh28/11/199917KTTT
15103170206Lê Huỳnh Thịnh30/04/199917KTTT
16103170205Nguyễn Sĩ Thiên12/03/199817KTTT
17103170207Nguyễn Thị Hồng Thủy02/11/199917KTTT
18103170208Trần Danh Toại28/05/199917KTTT
19110170242Nguyễn Hoàng Trung28/10/199917X1C
20103170211Nguyễn Văn Trung15/06/199917KTTT
21103170213Bùi Thiên Tuấn01/07/199917KTTT
22103170214Tạ Quang Tuấn22/08/199917KTTT
23110170162Võ Quang Tùng18/12/199917X1B
24103170212Lê Anh Tú19/10/199917KTTT
25103170216Võ Văn Viên16/01/199917KTTT