Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170176Đinh Hoàng Cầu01/05/199917KTTT
2103170120Phan Thành Điệu04/06/199817C4C
3101170289Dương Anh Đức01/03/199917CDT3
4103170125Lê Trường Hậu09/06/199917C4C
5103170126Nguyễn Thanh Hiền20/02/199917C4C
6103170128Trần Mạnh Hiếu30/04/199817C4C
7103170129Lê Thanh Hoài02/12/199917C4C
8101170179Ngô Hoàng12/06/199917CDT1
9103170131Nguyễn Đắc Hoàng20/06/199917C4C
10103170132Nguyễn Việt Hoàng26/08/199917C4C
11103170133Đinh Văn Huy12/11/199917C4C
12103170134Trần Quốc Huy22/02/199917C4C
13103170135Hà Sỹ Kiên03/01/199917C4C
14111170025Lê Tấn Kiên16/10/199917THXD
15103170136Nguyễn Văn Kỳ27/12/199817C4C
16103170137Đặng Trần Việt Linh11/05/199917C4C
17103170138Hà Minh Luận02/02/199917C4C
18103170140Hoàng Thị Thanh Minh18/04/199917C4C
19109170086Phạm Duy Nhân02/03/199917X3
20103170143Võ Văn Nhiên22/02/199917C4C
21104170041Nguyễn Ngọc Phi13/10/199717N1
22103170144Trương Hồng Phi15/05/199917C4C
23109170089Đoàn Đại Phong10/01/199917X3
24103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
25103170147Nguyễn Duy Quốc10/02/199917C4C
26103170148Trần Văn Quyết01/05/199817C4C
27103170149Hà Quang Sáng10/03/199917C4C
28103170153Đặng Ngọc Thắng28/02/199917C4C
29103170154Lê Đức Thắng04/11/199917C4C
30103170158Lương Bách Thông19/12/199917C4C
31103170163Võ Văn Tri17/05/199917C4C
32110170247Nguyễn Văn Tường27/04/199917X1C
33103170168Bùi Huy Tưởng14/12/199817C4C
34111170051Đặng Công Tú30/10/199917THXD
35103170166Hoàng Mai Tú09/12/199917C4C
36103170169Nguyễn Thành Vinh01/12/199917C4C
37103170170Trương Văn Vũ10/03/199917C4C
38103170171Nguyễn Hồ Tấn Vỹ08/02/199917C4C