Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170001Nguyễn Văn An26/06/199917C1A
2110130080Lê Văn Bôn24/08/199213X1B
3101170004Đặng Vĩnh Chiến10/09/199917C1A
4111140065Nguyễn Minh Chiến09/09/199614X2A
5101170007Đoàn Minh Văn Chương18/04/199717C1A
6101170005Đoàn Ngọc Chung04/04/199917C1A
7111160070Cao Thanh Dương21/02/199816X2
8110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
9101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
10101170011Nguyễn Tiến Đạt04/11/199917C1A
11101170009Trần Danh Đán05/05/199917C1A
12101170012Nguyễn Cửu Thanh Đề27/03/199917C1A
13101170014Trần Hưng Đức11/12/199917C1A
14101170018Đặng Ngọc Giang25/02/199917C1A
15103150242Nguyễn Đình Hải18/03/199615C4VA
16101170021Trần Vĩnh Hảo14/05/199917C1A
17101170024Võ Đăng Hiếu22/09/199917C1A
18101170026Nguyễn Đình Hoàng01/05/199917C1A
19101170027Nguyễn Minh Hoàng04/03/199917C1A
20109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
21101170025Trần Văn Hòa30/09/199817C1A
22101170032Lê Trung Kiên18/03/199817C1A
23101170033Hoàng Phan Lâm16/04/199917C1A
24101170035Trần Quang Linh07/02/199817C1A
25101170037Phạm Đức Mạnh14/03/199917C1A
26110140123Hà Hải Nam12/05/199614X1B
27101170039Văn Nhật Nam02/09/199917C1A
28101170040Lê Đình Ngà01/06/199917C1A
29101170041Nguyễn Lương Nghĩa25/05/199917C1A
30101170045Lê Thị Nhựt26/05/199917C1A
31101170050Nguyễn Tăng Phước25/08/199917C1A
32101170046Ngô Văn Phú01/01/199717C1A
33101170049Phan Văn Phúc03/06/199917C1A
34101170052Đỗ Văn Quang10/10/199817C1A
35101170051Nguyễn Đức Anh Quân16/09/199917C1A
36101170053Nguyễn Trần Văn Quốc17/03/199917C1A
37111160107Đặng Hữu Sơn19/05/199816X2
38109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
39101170055Đỗ Hồng Sơn25/10/199917C1A
40101170056Đoàn Nguyên Anh Tài01/02/199917C1A
41101170057Lê Bích Tâm12/11/199917C1A