Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170166Trần Tiến Anh03/11/199917CDT1
2101170167Hồ Viết Bảo15/05/199917CDT1
3101170168Lê Hoàng Bửu04/11/199217CDT1
4104150006Nguyễn Thành Chung02/02/199715N1
5103170062Trần Quang Cơ26/10/199917C4B
6101170171Nguyễn Văn Cường21/05/199917CDT1
7104150089Huỳnh Tấn Dương24/08/199715N2
8104150013Cao Tiến Dũng31/08/199715N1
9110160220Lê Văn Dũng21/09/199816X1C
10110160144Võ Minh Đăng01/02/199816X1B
11101170173Cao Văn Đông19/11/199917CDT1
12103170065Lê Ngọc Đức18/03/199917C4B
13111160075Lê Bảo Hân21/06/199816X2
14103170072Phan Quang Hiếu18/03/199917C4B
15103170130Hồ Như Hoàng27/04/199917C4C
16101170180Trần Bá Hoàng08/09/199917CDT1
17101170184Ngô Hoàng Huy04/05/199917CDT1
18101170185Phan Minh Huy15/09/199917CDT1
19103160108Lê Trương Lai25/08/199816C4B
20104150153Đặng Duy Lâm02/08/199715N1
21101170190Trần Đại Lâm06/10/199917CDT1
22101160031Trần Vũ Long23/08/199816C1A
23110160171Nguyễn Ngọc Lộc16/11/199816X1B
24101170125Huỳnh Công Nhạc09/01/199817C1B
25109140164Hoàng Anh Nhất16/01/199614X3B
26101170198Nguyễn Viết Như24/03/199817CDT1
27101170201Trần Duy Phương13/10/199917CDT1
28103170091Trần Đình Quang12/03/199917C4B
29101170207Nguyễn Hoàng Sơn14/07/199817CDT1
30110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
31101160052Nguyễn Phước Thuần10/04/199816C1A
32111160113Lê Tiến06/04/199716X2
33103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
34101170156Nguyễn Hữu Trưởng19/05/199917C1B
35103150255Nguyễn Văn Trung06/11/199715C4VA
36101170159Trần Đăng Tuấn10/05/199717C1B
37111160120Hoàng Quốc Uy30/03/199616X2
38101170161Quách Nhật Vàng30/12/199817C1B
39101170164Đỗ Trọng Vỹ12/11/199917C1B