Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170001Cao Hữu Việt An07/07/199917N1
2109170038Nguyễn Huy Quang Anh10/04/199917X3
3101170224Phan Quốc Bản10/08/199917CDT2
4101170225Mai Đoàn Hữu Bích21/02/199917CDT2
5109170044Đặng Văn Chiến06/01/199917X3
6101170227Nguyễn Minh Chiến10/07/199917CDT2
7101170286Nguyễn Đức Cường09/09/199917CDT3
8101170234Lê Khắc Duyên19/08/199917CDT2
9109170047Phạm Thành Đạt08/01/200017X3
10101170230Nguyễn Đăng Điệp05/08/199917CDT2
11101170231Nguyễn Thế Đông05/09/199917CDT2
12101170235Nguyễn Văn Hải19/08/199917CDT2
13101170293Nguyễn Minh Hiếu25/03/199917CDT3
14101170237Nguyễn Vũ Hòa26/07/199917CDT2
15101170240Nguyễn Chấn Hưng25/10/199917CDT2
16101170239Nguyễn Hồng Huân27/02/199817CDT2
17110170028Nguyễn Viết Huy27/06/199917X1A
18109170018Ngô Minh Khải14/02/199917VLXD
19101170247Lê Tuấn Kiệt27/06/199917CDT2
20101170304Nguuyễn Tú Kiệt20/10/199917CDT3
21101170250Võ Công Thành Lộc01/03/199917CDT2
22101170307Lê Chiêu Lợi19/04/199917CDT3
23111170032Bùi Trọng Nghĩa10/08/199917THXD
24101170257Võ Viết Pháp28/07/199917CDT2
25101170316Lê Văn Thanh Phương17/11/199917CDT3
26101170258Hoàng Việt Phúc22/01/199917CDT2
27110170223Trần Đình Quân12/08/199917X1C
28101170268Nguyễn Như Thạch20/03/199917CDT2
29101170327Nguyễn Thị Kim Thảo14/09/199917CDT3
30109170100Trần Thế Thiện04/04/199917X3
31110170235Văn Phúc Thuận08/05/199817X1C
32101170274Phan Văn Tiến28/10/199917CDT2
33101170335Nguyễn Văn Tuấn11/05/199917CDT3
34101170336Lê Nhật Tùng15/11/199917CDT3
35101170334Lê Văn Tú10/07/199917CDT3
36109170120Phạm Hoàng Vũ12/01/199917X3