Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140024Nguyễn Tá Bình18/05/199514X1A
2101170285Nguyễn Văn Chiến05/01/199917CDT3
3110160142Đặng Phúc Nguyên Chương20/09/199816X1B
4101170006Nguyễn Đình Chung15/02/199817C1A
5104140072Hồ Quang Cường09/05/199614N2
6103140140Nguyễn Mạnh Cường12/11/199614KTTT
7101160084Thái Văn Định04/01/199816C1B
8101170093Nguyễn Tuấn Điệp05/04/199917C1B
9109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
10101170013Đặng Trọng Đức08/05/199917C1A
11110140176Đào Sĩ Hiếu01/01/199614X1C
12101170023Nguyễn Trung Hiếu18/06/199917C1A
13104140084Ngô Văn Hiệp20/02/199514N2
14101170294Đỗ Huy Hoàng16/11/199917CDT3
15101170241Trần Đỗ Phước Hưng02/06/199917CDT2
16101170030Lê Đức Huy06/09/199917C1A
17101170028Nguyễn Mạnh Hùng28/06/199717C1A
18103160040Trần Văn Hùng24/02/199816C4A
19101170305Nguyễn Văn Quốc Lâm23/12/199917CDT3
20101170117Lê Duy Linh10/08/199817C1B
21101170253Nguyễn Công Minh25/03/199917CDT2
22110140189Lê Hữu Nghĩa20/04/199614X1C
23101170042Nguyễn Văn Nguyện16/12/199917C1A
24104140099Phan Đức Nhân15/08/199614N2
25104140100Huỳnh Tấn Nhật22/09/199614N2
26104150117Nguyễn Văn Chủ Nhật05/01/199715N2
27101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
28111150038Cao Phước22/09/199715THXD
29101170203Võ Đức Quãng20/11/199817CDT1
30110150232Trần Công Tài20/05/199715X1C
31101170271Hoàng Trọng Hữu Thiện03/08/199917CDT2
32101170272Nguyễn Văn Thọ16/12/199817CDT2
33101160208Văn Đức Trường26/02/199716CDT2
34103160083Phạm Văn Tùng11/12/199816C4A
35101170160Huỳnh Minh Tý27/08/199917C1B
36101170221Lê Minh Vinh14/07/199917CDT1
37104140181Trần Viết Vinh26/02/199514NL
38103160145Nguyễn Ngọc Ý20/10/199816C4B