Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170056Đào Quốc Bảo03/11/199917X2
2111170058Nguyễn Quốc Bảo01/06/199917X2
3110170175Nguyễn Văn Bương10/06/199817X1C
4111170060Nguyễn Phúc Nguyên Chương20/05/199917X2
5104170004Hồ Văn Chung11/12/199917N1
6111170061Lương Quốc Cường25/12/199917X2
7111170062Lại Thành Danh01/12/199917X2
8111170064Nguyễn Tiến Dũng27/08/199917X2
9104170009Trần Tiểu Đồng02/02/199917N1
10111170065Nguyễn Thanh Hải26/10/199917X2
11111170067Đặng Duy Trường Hậu24/07/199917X2
12110170188Bùi Quang Hiển28/05/199817X1C
13111170068Nguyễn Tài Hiếu28/03/199917X2
14111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
15110170190Nguyễn Quang Hòa07/06/199817X1C
16109170059Lê Hổ06/12/199917X3
17104170093Hoàng Hữu Huy13/06/199917N2
18110170199Ngô Quang Khải23/07/199917X1C
19111170072Đặng Hoàng Long01/07/199917X2
20111170073Hoàng Nhật Minh08/06/199917X2
21101170310Tống Châu Minh09/08/199917CDT3
22104170106Trần Công Minh02/09/199917N2
23111170075Nguyễn Thị Nga30/03/199917X2
24110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C
25110170048Trần Phước Nhật02/03/199917X1A
26111170078Trần Văn Sang04/12/199917X2
27101170323Phạm Thế Sơn12/04/199917CDT3
28101170331Trần Minh Tiển04/05/199917CDT3
29110170236Lê Viết Tiến04/07/199917X1C
30110170240Dương Minh Trọng14/12/199917X1C
31101170333Lê Phú Trương24/10/199717CDT3
32109170108Lê Minh Trung02/02/199917X3
33111170083Nguyễn Khắc Tuấn18/08/199917X2
34111170085Nguyễn Tấn Vương21/04/199917X2
35101170337Ngô Quang Vũ25/04/199917CDT3
36110170252Nguyễn Đông Vũ10/03/199917X1C
37111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2
38104170141Lữ Hữu Ý24/12/199817N2