Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170072Đặng Xuân Cảnh01/01/199817N2
2104170083Nguyễn Lê Xuân Duyên01/12/199917N2
3104170084Đặng Xuân Hải20/09/199917N2
4104170094Lê Đình Huy13/09/199917N2
5109170066Lê Hồ Nhật Huy14/07/199917X3
6104170096Trương Ngọc Huy18/03/199817N2
7110170117Trần Đăng Khoa07/09/199917X1B
8104170040Nguyễn Lê Thảo Nhi25/11/199917N1
9104170112Nguyễn Phù Bá Phi03/08/199917N2
10104170114Nguyễn Bình Phương07/08/199917N2
11104170043Nguyễn Đình Phước31/05/199917N1
12104170113Nguyễn Hoàng Phúc06/02/199917N2
13104170116Hồ Văn Anh Quốc23/09/199917N2
14104170046Hà Văn Quy06/10/199917N1
15104170048Lê Trung Sinh30/11/199917N1
16104170118Huỳnh Quang Sĩ10/04/199917N2
17104170119Lê Hữu Hoàng Sơn22/02/199917N2
18104170049Nguyễn Đức Trường Sơn20/11/199917N1
19104170120Nguyễn Tấn Tài09/12/199917N2
20104170050Trần Phước Nguyên Tài12/10/199917N1
21104170052Phan Vĩnh Thạch23/06/199917N1
22104170055Nguyễn Đức Thảo16/05/199917N1
23104170054Nguyễn Thành Thắng24/04/199917N1
24104170056Mạc Thanh Thịnh01/05/199917N1
25104170127Trần Đình Ngọc Thịnh09/10/199917N2
26104170057Nguyễn Ngọc Thọ02/06/199917N1
27104170128Phan Phước Thọ01/08/199917N2
28104170058Lê Thị Thông17/01/199917N1
29104170060Phan Thành Toàn03/03/199917N1
30110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A
31104170131Phạm Văn Trí04/12/199917N2
32104170062Nguyễn Hoàng Trung17/07/199917N1
33104170065Phạm Nhật Tường20/08/199917N1
34111170052Đỗ Hữu Tuấn10/03/199917THXD
35104170134Lê Anh Tuấn20/01/199917N2
36104170066Hoàng Trọng Việt17/03/199917N1
37104170067Nguyễn Văn Việt01/02/199717N1
38110170080Trần Quốc Việt01/07/199917X1A
39104170138Trần Tiến Việt27/10/199717N2
40104170068Nguyễn Thành Vinh01/01/199917N1
41104170140Trần Trung Vĩnh22/08/199917N2