Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170108Giáp Thị Kiều Hoanh16/05/199917X1B
2110170192Võ Đại Hoàng20/01/199917X1C
3110170198Trần Phước Huy25/08/199917X1C
4110170201Nguyễn Nhật Đăng Khoa07/07/199917X1C
5110170118Lê Văn Khương29/05/199917X1B
6110170038Nguyễn Văn Long02/01/199917X1A
7110170037Cao Văn Lợi12/05/199917X1A
8110170039Đỗ Quang Lưu25/07/199917X1A
9110170124Võ Văn Trung Lưu05/01/199917X1B
10110170125Đặng Lỳ27/08/199917X1B
11110170041Dương Lê Mạnh11/11/199917X1A
12110170126Lê Văn Mến12/07/199917X1B
13110170044Trương Văn Nghĩa25/08/199917X1A
14110170216Trà Tiến Ngọc17/01/199917X1C
15110170047Trần Tiến Công Nhanh10/06/199917X1A
16110170049Huỳnh Đức Nhiên22/03/199917X1A
17110170054Huỳnh Nam Quang25/11/199917X1A
18110170056Nguyễn Thanh Quyền26/07/199917X1A
19110170141Trần Văn Quyền20/01/199917X1B
20111170079Võ Đăng Thanh Sang26/02/199717X2
21110170058Bùi Tá Sơn04/02/199917X1A
22110170143Đặng Trường Sơn01/09/199917X1B
23110170059Lê Xuân Sơn10/04/199917X1A
24110170060Nguyễn Như Anh Tài27/06/199917X1A
25110170061Nguyễn Thanh Thái05/02/199917X1A
26110170063Phạm Tấn Thắng28/11/199917X1A
27110170147Phan Đức Thắng27/09/199917X1B
28110170065Trần Minh Thiện18/12/199917X1A
29110170066Nguyễn Đại Thụy15/01/199917X1A
30110170069Phạm Thanh Toàn09/10/199917X1A
31110170074Nguyễn Công Trường04/09/199917X1A
32110170159Phạm Văn Trường11/05/199817X1B
33110170160Thái Khắc Tú22/05/199917X1B
34110170163Nguyễn Tuấn Vĩ26/07/199917X1B
35110170248Trần Hoàng Vĩ24/09/199917X1C
36110170169Dương Tấn Vương10/08/199917X1B
37110170170Trần Quốc Vương01/11/199917X1B
38110170166Hà Huy Anh Vũ30/06/199817X1B
39110170082Lê Quang Vũ09/06/199917X1A