Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150194Đặng Hồ Chí Duy06/09/199715X1C
2110150030Đặng Hoàng Duy08/09/199715X1A
3109150239Đặng Quang Duy15/11/199715VLXD
4110150195Đoàn Văn Duy16/03/199615X1C
5109150240Lê Hà Duy27/04/199715VLXD
6109150241Trần Văn Duy24/07/199715VLXD
7109150023Võ Văn Anh Duy03/04/199715X3A
8109150021Đào Minh Dũng20/04/199715X3A
9110150112Đỗ Quang Dũng12/05/199715X1B
10109150081Hoàng Văn Dũng11/12/199715X3B
11109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
12109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
13109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
14110150022Bùi Kỳ Quan Đạt27/04/199715X1A
15110150187Nguyễn Minh Đạt24/01/199715X1C
16110150023Nguyễn Quốc Đạt10/04/199715X1A
17109150077Trần Công Đạt30/01/199715X3B
18110150188Trương Quang Đạt28/01/199715X1C
19109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
20109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
21109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
22110150024Hồ Xuân Điều04/01/199715X1A
23109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
24109150237Hồ Nhật Đức01/07/199715VLXD
25109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
26110150189Lê Thành Đức08/08/199715X1C
27109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
28110150025Nguyễn Ngọc Đức27/02/199715X1A
29109140131Nguyễn Ngọc Anh Đức23/04/199614X3B
30110150190Nguyễn Văn Anh Đức15/04/199015X1C
31110150026Thái Bá Đức05/03/199715X1A
32111140077Lê Ti Gôn22/01/199614X2A
33110150031Trần Ngọc Gôn04/04/199715X1A
34109150243Nguyễn Văn Hạnh30/01/199715VLXD
35109150083Bùi Thanh Hải20/11/199715X3B
36110150116Lê Phụ Hải01/01/199715X1B
37110150196Lê Viết Hải14/05/199615X1C
38109150242Nguyễn Viết Hải20/09/199715VLXD
39110150117Phạm Bá Hải13/07/199715X1B
40109150244Phan Cảnh Hảo22/08/199015VLXD
41110150118Nguyễn Văn Hậu07/07/199715X1B
42110150197Nguyễn Xuân Hậu29/08/199615X1C
43110150034Lê Hồng Hiền04/08/199715X1A
44110150119Văn Ngọc Hiển27/11/199715X1B
45109150084Lê Duy Hiếu30/10/199715X3B
46110150035Ngô Văn Hiếu28/09/199715X1A