Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150090Nguyễn Văn Kết07/03/199715X3B
2109150251Đỗ Kha24/04/199715VLXD
3110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
4110150129Nguyễn Quốc Khải13/08/199715X1B
5110150046Lê Đình Quốc Khánh02/09/199715X1A
6109150030Ngô Trọng Khánh29/09/199715X3A
7110150130Trương Nhật Khánh03/12/199715X1B
8110150209Nguyễn Đình Minh Khôi14/10/199715X1C
9109150253Nguyễn Phước Khôi19/03/199715VLXD
10109150252Hoàng Văn Khoa25/04/199715VLXD
11110150208Huỳnh Minh Khoa10/11/199715X1C
12110150131Nguyễn Thanh Khoa26/10/199715X1B
13110150048Phan Đức Khương28/05/199715X1A
14110150132Nguyễn Văn Kiên08/03/199715X1B
15109150032Nguyễn Hoàng Kiên12/03/199715X3A
16110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
17110150049Đặng Văn Lai12/03/199715X1A
18110150133Võ Hoàng Lai20/10/199715X1B
19110150050Đoàn Lãm20/08/199615X1A
20110150134Lê Xuân Lân04/08/199715X1B
21110150211Lê Khắc Lập05/05/199715X1C
22109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
23110150051Nguyễn Đức Lập14/01/199615X1A
24109150255Trần Quốc Lập28/02/199715VLXD
25110150135Đặng Công Linh15/06/199615X1B
26110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
27109150147Phan Chí Linh21/10/199615X3C
28109150256Trần Đình Linh15/10/199615VLXD
29109150093Trần Văn Linh04/02/199715X3B
30109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
31110150052Võ Đình Linh17/11/199715X1A
32109150095Bùi Bảo Long18/04/199715X3B
33110150053Đặng Thiên Long13/06/199715X1A
34110150136Hà Xuân Long29/06/199715X1B
35109150150Trần Thanh Long30/09/199715X3C
36109150094Đỗ Văn Lộc28/07/199715X3B
37110150213Lê Hưng Lộc17/07/199715X1C
38109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
39110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
40110150054Nguyễn Văn Lượng02/06/199715X1A
41109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
42109150257Nguyễn Thành Luân03/11/199715VLXD
43109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
44110150137Đoàn Tiến Lý01/06/199615X1B
45110150138Trần Đình Mạnh30/03/199715X1B
46110150056Nguyễn Duy Mẩu20/04/199615X1A