Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150066Phạm Phú Quang27/02/199715X1A
2109150050Trần Quang10/06/199715X3A
3110150148Võ Minh Quang20/12/199715X1B
4110150226Võ Nhật Quang03/12/199715X1C
5109150262Lê Phước Quảng06/11/199715VLXD
6109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
7109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
8110150149Đặng Quang Quyết26/03/199715X1B
9110150227Lê Nhất Quyết17/07/199715X1C
10110150067Hồ Văn Quý01/10/199715X1A
11110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
12109150263Lê Cảnh Sang01/02/199715VLXD
13110150150Khắc Ngọc Sắc23/07/199715X1B
14110150228Trần Công Giáng Sinh25/12/199715X1C
15109150264Lê Hữu Song02/05/199715VLXD
16109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
17110150069Huỳnh Ngọc Phước Sơn29/10/199715X1A
18110150151Lê Văn Sơn10/01/199715X1B
19110150229Nguyễn Duy Sơn24/11/199715X1C
20110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
21110150152Nguyễn Văn Sơn07/12/199515X1B
22110150230Trần Hữu Sơn01/07/199615X1C
23110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
24109150108Trương Văn Sơn22/12/199715X3B
25109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
26109150054Nguyễn Văn Sỹ10/03/199615X3A
27109150266Hồ Tấn Tài02/10/199715VLXD
28110150154Nguyễn Hữu Tài10/10/199615X1B
29109150165Phạm Văn Tài01/07/199515X3C
30109150267Phan Đình Tài27/02/199715VLXD
31110150232Trần Công Tài20/05/199715X1C
32110150073Hồ Thanh Tâm23/11/199515X1A
33110150155Huỳnh Ngọc Tâm06/01/199615X1B
34110150233Lê Xuân Tâm02/03/199715X1C
35109150268Nguyễn Minh Tâm04/04/199715VLXD
36110150074Trần Đình Tâm21/04/199715X1A
37109150269Võ Viết Tâm12/08/199615VLXD
38109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
39109150055Phạm Công Tân24/07/199715X3A
40109150271Nguyễn Tấn11/09/199615VLXD
41110150156Lê Nguyên Thạch25/01/199715X1B
42110150234Nguyễn Hoàng Thạch31/10/199715X1C
43110150075Nguyễn Thiện Thạch02/09/199715X1A
44111120095Dũ Văn Thành22/08/199412X2
45109150274Nguyễn Nhật Thành11/07/199715VLXD
46110150078Nguyễn Tấn Thành21/12/199715X1A