Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150159Nguyễn Văn Thành05/11/199615X1B
2110150237Nguyễn Viết Thành26/04/199715X1C
3110150079Trần Học Thành10/06/199715X1A
4110150160Võ Văn Thành14/02/199715X1B
5110150157Võ Văn Thản16/09/199715X1B
6110150238Huỳnh Văn Thảo20/01/199715X1C
7110150080Nguyễn Đình Thảo24/08/199715X1A
8109150272Nguyễn Vũ Đình Thái24/08/199715VLXD
9110150076Tơ Ngôl Thắm15X1A
10109150273Đặng Ngọc Thắng18/07/199715VLXD
11110150235Hồ Duy Thắng16/01/199715X1C
12109150112Tống Văn Thắng17/10/199715X3B
13110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
14109150170Trần Chí Thịnh10/02/199715X3C
15110150243Trần Văn Thịnh26/09/199615X1C
16110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
17110150162Đỗ Hoàng Thiện21/12/199715X1B
18110150240Hoàng Văn Thiện08/05/199715X1C
19110150082Lê Quý Thiện10/04/199715X1A
20110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C
21110150164Võ Nhật Thiện19/03/199715X1B
22109150059Nguyễn Văn Thông30/11/199615X3A
23110150167Huỳnh Ngọc Thương26/08/199715X1B
24110150245Lê Văn Thường02/03/199715X1C
25109150278Bùi Hải Thượng19/07/199715VLXD
26110150085Trần Thu01/02/199615X1A
27110150166Lê Hoàng Thuận04/10/199615X1B
28110150244Nguyễn Văn Thuận17/02/199715X1C
29110150086Đỗ Văn Thuật28/10/199715X1A
30110150087Nguyễn Văn Thùy26/11/199615X1A
31110150168Nguyễn Mạnh Thủy17/04/199615X1B
32110150246Phan Châu Thủy17/12/199715X1C
33110150088Bùi Xuân Tiến07/09/199715X1A
34110150169Lâm Nhật Tiến11/10/199615X1B
35109150114Nguyễn Tiến12/02/199715X3B
36110150247Nguyễn Minh Tiến24/02/199715X1C
37109150060Phan Trọng Tiến02/11/199715X3A
38109150115Trần Thanh Tiến20/01/199615X3B
39110150089Trần Thanh Tin03/02/199715X1A
40110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
41110150170Ngô Anh Tín25/03/199715X1B
42110150248Nguyễn Hữu Tín24/02/199715X1C
43109150116Nguyễn Văn Tín30/01/199715X3B
44109150062Lê Văn Toàn18/12/199715X3A
45110150261Nguyễn Cảnh Toàn24/03/199715X1B
46110150249Phan Vĩnh Toàn01/11/199715X1C