Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150117Nguyễn Hữu Tranh01/07/199715X3B
2110150093Phù Trung Trịnh20/05/199715X1A
3110150171Đặng Hoàng Trí26/10/199715X1B
4110150250Hồ Quang Trí14/12/199715X1C
5109150279Nguyễn Minh Trí16/03/199715VLXD
6110150092Trần Minh Trí10/11/199715X1A
7110150172Trần Viết Minh Trí15/03/199715X1B
8110150251Ung Minh Trí01/09/199615X1C
9109150063Đinh Quốc Trọng09/07/199715X3A
10110150094Dương Quang Trường12/04/199715X1A
11110150174Nguyễn Văn Trường11/10/199715X1B
12110150297Đỗ Như Trung02/08/199615X1A
13110150173Hoàng Ngọc Trung27/09/199715X1B
14109150119Nguyễn Văn Trung12/02/199715X3B
15109150280Võ Đình Trung10/04/199715VLXD
16109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
17110150178Tôn Thất Tường15/04/199715X1B
18109150283Trần Đình Tuân09/07/199715VLXD
19109150284Hồ Bùi Minh Tuấn05/12/199715VLXD
20110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
21110150254Nguyễn Ngọc Tuấn14/11/199715X1C
22109150285Nguyễn Văn Tuấn15/05/199715VLXD
23109150287Phạm Anh Tuấn03/12/199715VLXD
24109150177Phạm Bá Tuấn27/09/199715X3C
25109150068Phạm Quốc Tuấn15/04/199715X3A
26110150096Phạm Văn Tuấn10/01/199715X1A
27110150176Phan Anh Tuấn26/06/199715X1B
28109150122Trần Huy Tuấn20/03/199715X3B
29110150255Trần Khương Tuất07/01/199715X1C
30110150097Dương Thanh Tùng18/07/199715X1A
31110150256Nguyễn Hữu Tùng25/01/199715X1C
32110150098Nguyễn Khắc Tùng16/04/199715X1A
33109150281Huỳnh Minh Tú28/01/199715VLXD
34109150282Lê Tú Tú22/02/199715VLXD
35109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C
36110150258Bùi Vũ Vịnh10/09/199715X1C
37109150179Đào Anh Việt17/02/199515X3C
38109150288Đinh Thế Vinh18/10/199715VLXD
39110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A
40110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B
41109150289Trần Khánh Vinh04/08/199715VLXD
42110150259Trương Nguyên Vương09/03/199715X1C
43109120309Lê Văn Vũ25/05/199412X3B
44110150100Nguyễn Hà Như Vũ15/01/199715X1A
45110150180Nguyễn Thái Vũ08/01/199715X1B
46109150180Nguyễn Thế Vũ02/02/199715X3C
47109150290Nguyễn Văn Vũ28/02/199715VLXD
48109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A
49109150291Ngô Thanh Vỹ17/07/199715VLXD
50110150101Lương Thanh Xuân12/03/199715X1A