Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170171Lê Đình Tú Anh16/11/199917X1C
2110170002Nguyễn Đình Lâm Anh10/05/199917X1A
3109160148Trần Tuấn Anh15/07/199816X3B
4110170173Lê Nguyễn Gia Bảo02/10/199917X1C
5110170175Nguyễn Văn Bương10/06/199817X1C
6110170184Lê Văn Dương08/09/199817X1C
7110170178Huỳnh Quốc Đạt10/03/199917X1C
8110170179Trương Minh Đạt14/05/199917X1C
9110170011Lê Bá Đông27/02/199917X1A
10110170181Trần Văn Đông01/01/199917X1C
11110170182Lê Văn Đức17/02/199817X1C
12110170018Trần Công Hạnh08/09/199717X1A
13110170104Huỳnh Hồng Hiếu13/04/199917X1B
14109140221Nguyễn Minh Hiếu30/08/199614X3C
15110170021Ngô Lê Hoàn12/01/199917X1A
16110170029Võ Diệp Quang Huy03/06/199917X1A
17110170026Nguyễn Lê Đức Hữu03/11/199917X1A
18110170031Nguyễn Quốc Khánh12/10/199917X1A
19110170032Nguyễn Thanh Khoa12/12/199917X1A
20110170034Trần Viết Anh Kiệt18/06/199917X1A
21110150211Lê Khắc Lập05/05/199715X1C
22110170043Phạm Quang Nam23/11/199917X1A
23110170128Hồ Văn Đại Nghĩa08/01/199917X1B
24110170046Kiều Khắc Nguyên20/01/199917X1A
25109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
26110170051Phạm Tấn Phúc30/10/199917X1A
27109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
28110170057Đinh Ngọc Sang20/05/199917X1A
29109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
30110170067Lê Mạnh Tiền13/11/199917X1A
31110170068Bùi Bảo Toàn31/03/199917X1A
32110170071Nguyễn Văn Trọng15/01/199917X1A
33109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
34110170076Lê Quang Tuấn18/04/199917X1A
35109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
36110170077Phạm Minh Tuấn10/12/199917X1A
37110170079Đào Đức Việt04/05/199917X1A
38110170081Võ Quang Vinh08/11/199917X1A
39110170085Nguyễn Duy Vương29/05/199917X1A
40110170083Nguyễn Văn Vũ09/11/199917X1A