Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170174Huỳnh Hoàng Bình16/02/199917X1C
2110170176Võ Văn Chung11/02/199917X1C
3110170186Trần Kiêm Duy03/05/199917X1C
4110170183Nguyễn Đức Dũng24/08/199917X1C
5110170187Phan Văn Hân22/11/199917X1C
6109170055Phan Thành Hậu12/04/199917X3
7110170196Bùi Quốc Huy23/07/199917X1C
8109170070Vũ Văn Khang08/02/199917X3
9110170202Mai Văn Minh Khoán17/06/199917X1C
10110170204Hồ Quang Kiệt03/06/199917X1C
11110170207Nguyễn Hoàng Nhất Linh20/05/199917X1C
12110170208Nguyễn Đình Long26/06/199917X1C
13110170211Bùi Quốc Mạnh06/11/199917X1C
14110170214Lê Công Nghĩa19/05/199717X1C
15110170219Vũ Minh Nhật08/11/199917X1C
16110170220Phạm Văn Phong08/05/199917X1C
17110170137Dương Bá Viễn Phương24/01/199917X1B
18110170221Nguyễn Văn Phúc20/05/199917X1C
19110170136Phạm Văn Phúc17/10/199917X1B
20110170222Trịnh Gia Phúc07/07/199917X1C
21110170139Nguyễn Đình Quang24/01/199917X1B
22110170138Hoàng Giữ Quân12/04/199917X1B
23110170140Nguyễn Đình Quốc04/03/199917X1B
24110170225Nguyễn Hữu Quyền10/06/199917X1C
25110170142Mai Văn Sĩ05/11/199917X1B
26110170228Lê Quang Thanh Sơn01/06/199917X1C
27110170229Võ Quang Sơn17/01/199917X1C
28110170148Huỳnh Văn Thảo10/02/199817X1B
29110170146Phan Công Thái30/07/199917X1B
30110170231Huỳnh Ngọc Thắng10/01/199817X1C
31110170151Đoàn Văn Tiến29/09/199917X1B
32110170152Ngô Văn Tín10/04/199917X1B
33110170238Nguyễn Thanh Toàn07/08/199917X1C
34110170154Nguyễn Văn Toản25/10/199817X1B
35110170158Đặng Thanh Trường26/04/199917X1B
36110170244Võ Văn Trường06/05/199917X1C
37110170156Đỗ Thanh Trực05/02/199917X1B
38110170161Nguyễn Quang Tuấn04/03/199917X1B
39110170164Hoàng Anh Việt24/11/199917X1B
40110170168Nguyễn Văn Vũ06/01/199917X1B