Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160060Đỗ Hoàng An21/06/199816X2
2109170037Hoàng Việt An07/03/199917X3
3110170086Hà Ngọc Thiên Ân08/11/199917X1B
4111170057Lê Văn Quốc Bảo07/10/199917X2
5109170039Trần Thế Bảo05/11/199917X3
6109170041Lương Quý Bình02/08/199917X3
7109170042Nguyễn Văn Bình19/10/199917X3
8109170003Trần Hưng Bình15/07/199917VLXD
9109160027Nguyễn Đắc Quốc Cường05/09/199816VLXD
10109170045Lê Nguyên Dạ03/04/199917X3
11109170051Hoàng Tùng Dương03/06/199917X3
12109170046Nguyễn Đình Đạo09/08/199917X3
13110160144Võ Minh Đăng01/02/199816X1B
14109170048Huỳnh Đức24/09/199917X3
15109170053Phạm Ngọc Hải02/02/199817X3
16111170067Đặng Duy Trường Hậu24/07/199917X2
17109170056Nguyễn Thị Hiền10/01/199917X3
18109170057Lê Quang Hiếu12/05/199917X3
19109170058Nguyễn Đình Hiếu26/07/199917X3
20109170060Huỳnh Huy Hoàng05/11/199917X3
21109160045Trần Vũ Hoàng08/01/199816VLXD
22109160041Phan Hoá03/06/199816VLXD
23110150124Dương Quang Hùng15/08/199715X1B
24110170203Phạm Đăng Khương15/01/199917X1C
25110160171Nguyễn Ngọc Lộc16/11/199816X1B
26109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
27109160072Trần Ngọc Trọng11/11/199816VLXD
28109160073Đinh Sỹ Trường30/08/199816VLXD
29109160075Lê Tuấn16/04/199816VLXD
30110140095Thái Triều Vỹ01/01/199614X1A