Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170040Cao Thanh Bình20/10/199917X3
2109170052Nguyễn Xuân Duy02/02/199817X3
3110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
4110170108Giáp Thị Kiều Hoanh16/05/199917X1B
5110170192Võ Đại Hoàng20/01/199917X1C
6110170198Trần Phước Huy25/08/199917X1C
7109170075Lê Khôi26/11/199917X3
8110170201Nguyễn Nhật Đăng Khoa07/07/199917X1C
9110170118Lê Văn Khương29/05/199917X1B
10110170124Võ Văn Trung Lưu05/01/199917X1B
11110170125Đặng Lỳ27/08/199917X1B
12110170126Lê Văn Mến12/07/199917X1B
13110170049Huỳnh Đức Nhiên22/03/199917X1A
14110170054Huỳnh Nam Quang25/11/199917X1A
15110170055Lê Anh Quốc27/08/199917X1A
16110170056Nguyễn Thanh Quyền26/07/199917X1A
17110170141Trần Văn Quyền20/01/199917X1B
18111170079Võ Đăng Thanh Sang26/02/199717X2
19110170058Bùi Tá Sơn04/02/199917X1A
20110170143Đặng Trường Sơn01/09/199917X1B
21110170059Lê Xuân Sơn10/04/199917X1A
22110170060Nguyễn Như Anh Tài27/06/199917X1A
23110170064Nguyễn Hữu Phước Thành25/08/199917X1A
24110170061Nguyễn Thanh Thái05/02/199917X1A
25110170063Phạm Tấn Thắng28/11/199917X1A
26110170147Phan Đức Thắng27/09/199917X1B
27110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
28110170065Trần Minh Thiện18/12/199917X1A
29110170066Nguyễn Đại Thụy15/01/199917X1A
30110170150Nguyễn Văn Thứ22/03/199917X1B
31110170069Phạm Thanh Toàn09/10/199917X1A
32110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A
33110170243Lê Thanh Trường23/11/199917X1C
34110170074Nguyễn Công Trường04/09/199917X1A
35110170072Bùi Văn Trung05/09/199917X1A
36110170080Trần Quốc Việt01/07/199917X1A
37110170163Nguyễn Tuấn Vĩ26/07/199917X1B
38110170169Dương Tấn Vương10/08/199917X1B
39110170170Trần Quốc Vương01/11/199917X1B
40110170166Hà Huy Anh Vũ30/06/199817X1B
41110170082Lê Quang Vũ09/06/199917X1A