Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170001Lê Tuấn Anh03/10/199917VLXD
2109170002Nguyễn Thiện Anh15/02/199917VLXD
3109160083Bùi Xuân Bảo08/01/199816X3A
4109160150Trần Văn Bảo20/09/199816X3B
5109170004Trần Văn Chinh09/05/199917VLXD
6109160085Ngô Văn Chơn08/09/199816X3A
7109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
8109170006Phạm Tài Duy15/02/199917VLXD
9109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
10109170008Đỗ Nguyên Hiển07/12/199917VLXD
11109170010Hồ Minh Hiếu29/06/199817VLXD
12109170011Nguyễn Hồ Tấn Hiếu30/03/199917VLXD
13109170009Đàm Long Hiệp11/07/199917VLXD
14109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
15109170012Lê Văn Huy02/07/199917VLXD
16109170013Nguyễn Đình Huy20/01/199917VLXD
17110150043Nguyễn Đức Huy02/08/199615X1A
18109160099Nguyễn Quốc Hùng16/08/199816X3A
19109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
20109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
21109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
22110150154Nguyễn Hữu Tài10/10/199615X1B
23109160137Nguyễn Lê Trường Tiến10/12/199616X3A
24109160138Trần Xuân Toàn10/07/199716X3A
25109160204Trần Quốc Triều02/09/199816X3B
26109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
27110140157Lê Văn Tùng07/05/199614X1B