Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140199Đặng Anh10/05/199514X3C
2111130064Phạm Ngọc Anh02/03/199513THXD2
3109140051Nguyễn Văn Sỹ Ben16/12/199614X3A
4109140128Nguyễn Trường Cường18/05/199614X3B
5109140210Nguyễn Văn Đình10/03/199614X3C
6109140214Đặng Khắc Đường14/04/199614X3C
7109140216Thủy Văn Hà07/02/199514X3C
8111120017Dương Kim Hậu25/12/199212THXD
9109140064Nguyễn Văn Hậu15/02/199614X3A
10109140147Chu Vi Hùng14/01/199614X3B
11109140161Võ Đại Nhật Nam21/01/199614X3B
12109140166Trần Minh Phong01/01/199614X3B
13109140167Đoàn Ngọc Phú01/08/199614X3B
14109140093Nguyễn Đăng Quang03/02/199614X3A
15109140253Hoàng Thành Sơn21/09/199514X3C
16109140098Thái Công Sơn23/12/199614X3A
17109140256Nguyễn Tân02/06/199414X3C
18109140100Võ Duy Tân04/01/199514X3A
19109140259Lê Đăng Thành10/04/199614X3C
20109140110Nguyễn Hữu Trí15/02/199614X3A
21109140112Nguyễn Thành Trung12/11/199614X3A
22111120058Phạm Anh Tuấn26/06/199412THXD
23109140274Hoàng Văn út30/12/199614X3C
24109140120Hồ Ngọc Vương17/08/199614X3A
25109140198Trần Hữu Xuân15/11/199614X3B