Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110130140Nguyễn Tất Duy Anh12/12/199513X1C
2109140200Trần Trường Đức Anh31/01/199614X3C
3109140052Bùi Văn Chiến20/01/199614X3A
4111130125Hoàng Công Chính08/11/199513X2
5109140053Hồ Văn Công14/06/199614X3A
6109140207Phạm Ngọc Danh04/04/199614X3C
7109120321Huỳnh Đức Diệp01/05/199312X3C
8109140058Trần Công Định08/02/199614X3A
9109140057Nguyễn Văn Hoa Điền09/04/199614X3A
10109140059Đặng Phước Đức28/08/199614X3A
11109140074Trần Nhật Huy16/04/199614X3A
12111120026Nguyễn Tăng Khánh07/09/199412THXD
13109140152Nguyễn Đức Khôi30/11/199614X3B
14109140155Nguyễn Thanh Kim Nhật Lợi17/10/199614X3B
15109140082Võ Thành Luân17/09/199614X3A
16109110296Nguyễn Văn Minh03/03/199311X3C
17111140093Ngô Đăng Nam13/11/199514X2A
18109140087Lê Quang Nhật27/01/199614X3A
19118120036Ngô Hoài Phương04/05/199412KX1
20110120210Thái Quang Phú21/06/199412X1B
21110120126Hà Trọng Sỹ26/07/199412X1A
22111120044Lê Anh Tân16/10/199312THXD
23111130160Trần Văn Thịnh10/02/199513X2
24109130097Châu Ngọc Tình22/09/199513X3A
25109130039Trần Văn Trí10/09/199513VLXD
26110130207Nguyễn Văn Tuấn22/10/199313X1C