Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140125Nguyễn Công Bình04/10/199514X3B
2109140213Nguyễn Đắc Dương02/06/199514X3C
3109140132Phạm Minh Đức12/12/199514X3B
4109140218Lê Văn Hậu26/01/199414X3C
5109140066Ngô Hiển22/12/199514X3A
6109140068Từ Ngọc Hiếu04/01/199614X3A
7109140149Huỳnh Nguyễn Tuấn Huy20/05/199614X3B
8109140232Đỗ Trọng Khoa04/06/199614X3C
9109140075Hà Phước Khoa01/10/199614X3A
10109140158Phan Văn Mạnh02/07/199614X3B
11109140159Nguyễn Lê Nhật Minh12/03/199514X3B
12109140240Trần Văn Nam12/07/199614X3C
13109140164Hoàng Anh Nhất16/01/199614X3B
14111110130Lê Quang Phương25/04/199211X2B
15109140168Lê Phước Phúc24/08/199514X3B
16109140091Phạm Thành Phúc30/05/199614X3A
17109140175Thái Văn Sự01/08/199614X3B
18109140257Nguyễn Văn Thắng31/10/199614X3C
19109140179Phạm Văn Thân21/04/199514X3B
20109130154Đoàn Trần Tiến04/01/199513X3B
21109140264Hồ Văn Tiến20/11/199614X3C
22109140271Phạm Quốc Tuấn08/09/199614X3C
23109130216Nguyễn Anh Tú06/09/199513X3C
24109140196Trần Tuấn Vũ04/01/199614X3B
25109140121Phạm Nguyễn Tiên Vỹ10/01/199614X3A