Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140054Lê Thạc Cường20/08/199514X3A
2109140055Phan Công Danh20/08/199514X3A
3109140215Nguyễn Phước Duy08/09/199614X3C
4109140209Phan Quang Đạt24/08/199614X3C
5109140211Nguyễn Tấn Đức01/02/199614X3C
6109140139Lê Nhân Hậu06/06/199614X3B
7109140220Phan Anh Hiệp01/01/199614X3C
8109140223Dương Quốc Hồ16/06/199614X3C
9110130096Trương Văn Hội10/07/199413X1B
10109140071Trần Như Huân15/02/199614X3A
11109140072Trần Ngọc Hùng10/01/199614X3A
12109140234Đoàn Văn Linh02/05/199414X3C
13109140081Trần Thị Loan10/01/199514X3A
14109140236Dương Bá Lợi03/02/199514X3C
15109140242Lê Hữu Nguyên10/11/199614X3C
16109140243Võ Thành Nhân21/09/199614X3C
17109140244Võ Đình Quang Nhật30/10/199614X3C
18109140090Nguyễn Thọ Phú09/02/199614X3A
19109140249Lê Thành Quang02/03/199514X3C
20109140252Phan Văn Rôn07/10/199614X3C
21109140260Lê Huỳnh Tiến Thành13/02/199614X3C
22109140104Nguyễn Thành10/08/199214X3A
23109140258Võ Chiến Thắng09/03/199614X3C
24109140269Lê Văn Trung08/06/199514X3C
25109140116Võ Văn Anh Tuấn01/07/199614X3A
26109140278Hoàng Thái ý05/06/199514X3C