Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140123Nguyễn Tuấn Việt Anh01/02/199514X3B
2109140124Hoàng Trọng Bách22/10/199614X3B
3109110181Phan Nguyễn Hoàng Gia08/02/199311X3B
4109140138Đặng Công Hào19/03/199414X3B
5109140219Nguyễn Văn Hiệp14/11/199614X3C
6109140144Nguyễn Phi Hoàn24/03/199614X3B
7109140228Nguyễn Đắc Huy10/10/199614X3C
8109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
9109130067Phạm Tấn Huy12/11/199513X3A
10109140153Trần Đức Kiên10/02/199614X3B
11109140156Phạm Thanh Long12/12/199614X3B
12109140157Lê Phước Tuấn Lực10/04/199614X3B
13109140238Đặng Ngọc Minh15/09/199514X3C
14109110110Đặng Nhật Nam28/07/199311X3A
15109140241Nguyễn Cao Nghĩa20/02/199514X3C
16109140162Võ Đại Nghĩa01/06/199614X3B
17109140246Dương Huỳnh Vĩnh Phúc13/02/199514X3C
18109140279Nguyễn Trường Tây03/12/199614X3C
19109140181Lê Viết Thành10/12/199614X3B
20109140102Trương Đình Thắng12/03/199614X3A
21109140107Trần Văn Thi24/07/199514X3A
22109140265Trần Văn Tiến20/08/199614X3C
23109140187Nguyễn Quốc Triệu14/05/199614X3B
24109140268Huỳnh Xuân Trung23/07/199514X3C
25109140115Trần Văn Tuấn03/05/199614X3A